Renaissance Berkane
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Difaa EL Jadida

Renaissance Berkane vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 2-1 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 2, hòa 2, Difaa EL Jadida thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 38' Ayoub Khairi
  2. 41' Y. El Kaabi P. Bassene
  3. HT0-0
  4. 52' Y. El Kaabi · Y. Mehri 1-0
  5. 60' Moctar El Hacen
  6. 65' A. Idrissi A. Ziani
  7. 65' Y. Lamine M. Mouchtanim
  8. 65' A. Ennakouss B. El Idrissi Bouzidi
  9. 76' Moctar El Hacen
  10. 77' Y. Labhiri A. Khairi
  11. 77' M. Hilali M. El Hacen
  12. 82' 1-1 R. Da Costa · A. Ennakouss
  13. 83' Romuald Dacosta
  14. 86' M. Chouiar · R. Aabid 2-1
  15. 87' O. Benchchaoui R. Da Costa
  16. 90' E. T. Boukhriss I. Riahi
  17. FT2-1

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Moin Chaabani
  1. 22A. Zniti
  2. 13A. Assal
  3. 27I. Kandouss
  4. 4O. Haddadi
  5. 19H. El Moussaoui
  6. 8A. Khairi▼ 77'
  7. 14R. Aabid
  8. 18I. Riahi▼ 90'
  9. 23M. Chouiar
  10. 11Y. Mehri
  11. 28P. Bassene▼ 41'

Dự bị 9

  1. 16K. Bilal
  2. 2A. El Maswab
  3. 3M. Sadil
  4. 32M. Ouyahia
  5. 33E. T. Boukhriss▲ 90'
  6. 17Y. Labhiri▲ 77'
  7. 31M. El Handouz
  8. 35R. Hajji
  9. 24Y. El Kaabi▲ 41'
Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 3H. Malki
  3. 14M. Bentarcha
  4. 5A. Sanogo
  5. 24Z. Oubraim
  6. 10M. Mouchtanim▼ 65'
  7. 88Y. Michte
  8. 18M. El Hacen▼ 77'
  9. 77A. Ziani▼ 65'
  10. 6B. El Idrissi Bouzidi▼ 65'
  11. 80R. Da Costa▼ 87'

Dự bị 9

  1. 16A. Ait Wahmane
  2. 2O. Benchchaoui▲ 87'
  3. 20Y. Fatine
  4. 23S. Abaaziz
  5. 21M. Hilali▲ 77'
  6. 99A. Idrissi▲ 65'
  7. 7I. Sabik
  8. 9Y. Lamine▲ 65'
  9. 17A. Ennakouss▲ 65'

Thống kê

01
30
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu31
62Ghi được32
41Thủng lưới34
1.38Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu