Difaa EL Jadida vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 3-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 18 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 5, Renaissance Berkane thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
- Trọng tài
- H. El Fareq
- Phong độ
- WWDDL Difaa EL Jadida
- WDLWW Renaissance Berkane
- 28' J. M. El
- 33' 0-1 B. El Bahraoui
- 39' C. El Maftoul
- 45' M. El Jaaouani 1-1
- HT1-1
- 47' M. Choka 2-1
- 53' Yellow Card
- 61' ▲ Y. Zghoudi ▼ Z. Hadraf
- 61' ▲ D. Ouattara ▼ H. Laachir
- 64' C. El Maftoul 3-1
- 67' ▲ D. Ankira ▼ M. El Jaaouani
- 71' ▲ M. Iajour ▼ Z. Krouch
- 72' ▲ M. Farehane ▼ B. El Bahraoui
- 78' ▲ M. Benkhlaed ▼ M. Chichane
- 85' ▲ S. El Amrani ▼ Y. Dahbi
- 89' M. Farehane
- 90' A. Baadi
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Barrouhou
- 99C. El Maftoul
- 20B. Najmeddine
- 6M. Chichane ▼ 78'
- 4M. El Jaaouani ▼ 67'
- 23M. Amale
- 31A. Ferras
- 12T. Boukhriss
- 11A. Hadraf
- 25M. Choka
- 27Y. Dahbi ▼ 85'
Dự bị 9
- 8D. Ankira ▲ 67'
- 55M. Benkhlaed ▲ 78'
- 15S. El Amrani ▲ 85'
- 5J. Ifasso
- 7R. Lakhmidi
- 9H. Hannouri
- 14H. Tourabi
- 21H. Darai
- 40O. Qarqabe
- 12H. Hamiani
- 23O. Nemssaoui
- 4I. Dayo
- 15H. Regragui
- 14I. Mokadem
- 33A. Baadi
- 17A. El Kess
- 11Z. Hadraf ▼ 61'
- 10Z. Krouch ▼ 71'
- 3B. El Bahraoui ▼ 72'
- 7H. Laachir ▼ 61'
Dự bị 9
- 24Y. Zghoudi ▲ 61'
- 30D. Ouattara ▲ 61'
- 9M. Iajour ▲ 71'
- 29M. Farehane ▲ 72'
- 1Z. Laaroubi
- 2M. Bentarcha
- 8L. Naji
- 40O. Bouroura
- 99H. El Baroudi
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu42
37Ghi được50
44Thủng lưới46
1.16Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai26