Mouloudia Oujda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapide Oued ZEM

Mouloudia Oujda vs Rapide Oued ZEM

Tỷ số chung cuộc: Mouloudia Oujda 1-1 Rapide Oued ZEM tại Botola Pro, 23 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mouloudia Oujda thắng 1, hòa 8, Rapide Oued ZEM thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Sân vận động
Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
Trọng tài
R. Jiyed
Phong độ
DLDLD Mouloudia Oujda
WLWLL Rapide Oued ZEM
  1. 7' A. Chitou
  2. HT0-0
  3. 46' S. El Morsli A. Chitou
  4. 46' H. Marchad B. El Megri
  5. 52' Y. Labhiri 1-0
  6. 58' A. Adila F. Haddadi
  7. 58' S. Al Sellami N. Mockey
  8. 62' M. Hibour
  9. 75' M. Bettache Y. Anouar
  10. 75' F. Daifi H. Madani
  11. 80' 1-1 H. Marchad11m
  12. 81' O. Radi A. Haroun
  13. 87' Y. Merah K. El Oualadi
  14. 87' N. Jaadi A. Souane
  15. 89' M. Bettache
  16. FT1-1

Đội hình

Mouloudia Oujda HLV: H. Et-Tair
  1. 1M. Maftah
  2. 26Y. Jarici
  3. 5A. Khafifi
  4. 20Y. El Omari
  5. 25K. El Oualadi ▼ 87'
  6. 27L. Diakité
  7. 21S. Bahi
  8. 16Y. Anouar ▼ 75'
  9. 19A. Souane ▼ 87'
  10. 15A. Haroun ▼ 81'
  11. 17Y. Labhiri

Dự bị 9

  1. 11M. Bettache ▲ 75'
  2. 18O. Radi ▲ 81'
  3. 4Y. Merah ▲ 87'
  4. 10N. Jaadi ▲ 87'
  5. 8I. Gourad
  6. 23S. Karkache
  7. 29H. Semmoumy
  8. 31A. Amri
  9. 77M. Lemzaouri
Rapide Oued ZEM HLV: A. Haddoumi
  1. 1M. Boujad
  2. 19M. Moufaddal
  3. 35K. Benhomes
  4. 29M. Haibour
  5. 16H. Madani ▼ 75'
  6. 25A. Khaddou
  7. 17Y. Zébré
  8. 37A. Chitou ▼ 46'
  9. 99F. Haddadi ▼ 58'
  10. 11B. El Megri ▼ 46'
  11. 90N. Mockey ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 7S. El Morsli ▲ 46'
  2. 77H. Marchad ▲ 46'
  3. 14A. Adila ▲ 58'
  4. 59S. Al Sellami ▲ 58'
  5. 20F. Daifi ▲ 75'
  6. 3A. Nekkab
  7. 12R. Ghanimi
  8. 55A. Ghouraf
  9. 97H. El Ouidane

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
36Ghi được20
40Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận0.65
6Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu