Mouloudia Oujda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapide Oued ZEM

Mouloudia Oujda vs Rapide Oued ZEM

Tỷ số chung cuộc: Mouloudia Oujda 0-0 Rapide Oued ZEM tại Botola Pro, 12 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mouloudia Oujda thắng 1, hòa 8, Rapide Oued ZEM thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 16
Sân vận động
Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
Trọng tài
J. Belbasri
Phong độ
DLDLD Mouloudia Oujda
WLWLL Rapide Oued ZEM
  1. 24' S. Hariss
  2. 32' N. Aankour A. Bouchenna
  3. HT0-0
  4. 46' A. Talib Rabbih S. Hariss
  5. 69' N. Jaadi L. Diakité
  6. 69' Z. Bahrou D. Camara
  7. 69' S. Lagrou B. El Megri
  8. 79' M. El Mejhed M. Rouhi
  9. 79' K. Safsaf I. Boudali
  10. 84' T. Rabbih
  11. 84' S. El Ghanjaoui
  12. FT0-0

Đội hình

Mouloudia Oujda HLV: B. Casoni
  1. 12M. Fakhr
  2. 16A. Qasmi
  3. 29H. Semmoumy
  4. 5A. Khafifi
  5. 15J. Harkass
  6. 27L. Diakité ▼ 69'
  7. 28S. El Ghanjaoui
  8. 14A. Bouchenna ▼ 32'
  9. 77A. Ennaffati
  10. 7D. Camara ▼ 69'
  11. 9I. Khafi

Dự bị 8

  1. 8N. Aankour ▲ 32'
  2. 10N. Jaadi ▲ 69'
  3. 17Z. Bahrou ▲ 69'
  4. 3A. Brahini
  5. 20Y. El Omari
  6. 25M. Bettache
  7. 31A. Amri
  8. 33R. Ngatchou
Rapide Oued ZEM HLV: Y. Fertout
  1. 33M. Ouaya
  2. 5H. Hajji
  3. 19M. Moufaddal
  4. 35K. Benhomes
  5. 29M. Haibour
  6. 25A. Khaddou
  7. 8S. Echcharaf
  8. 66M. Rouhi ▼ 79'
  9. 21S. Hariss ▼ 46'
  10. 11B. El Megri ▼ 69'
  11. 15I. Boudali ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 9A. Talib Rabbih ▲ 46'
  2. 17S. Lagrou ▲ 69'
  3. 2M. El Mejhed ▲ 79'
  4. 31K. Safsaf ▲ 79'
  5. 10H. Massaki
  6. 22M. Elayadi
  7. 37A. Chitou
  8. 45I. Oumghar
  9. 55I. Benbouabdellah

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
38Ghi được30
38Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu