Rapide Oued ZEM
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mouloudia Oujda

Rapide Oued ZEM vs Mouloudia Oujda

Tỷ số chung cuộc: Rapide Oued ZEM 1-1 Mouloudia Oujda tại Botola Pro, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapide Oued ZEM thắng 1, hòa 8, Mouloudia Oujda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 1
Sân vận động
Stade du Phosphate, Khouribga
Trọng tài
N. El Jaafari
Phong độ
WLWLL Rapide Oued ZEM
DLDLD Mouloudia Oujda
  1. 26' 0-1 I. Khafi
  2. 45'+2 H. Bouftini
  3. HT0-1
  4. 47' S. Bahi K. El Hany
  5. 49' N. Ble
  6. 53' H. Nouali S. Echcharaf
  7. 58' H. Hajji
  8. 63' Y. El Omari J. Harkass
  9. 74' L. Diakite
  10. 74' B. El Megri H. Bouftini
  11. 74' M. Louadni Nilmar
  12. 77' H. Marchad 1-1
  13. 79' D. Camara Z. Bahrou
  14. 80' S. Bahi
  15. 87' M. Tamayazou A. El Ouardy
  16. 90'+2 D. Camara
  17. FT1-1

Đội hình

Rapide Oued ZEM HLV: Y. Fertout
  1. 33M. Ouaya
  2. 5H. Hajji
  3. 29M. Haibour
  4. 16K. El Ghafouli
  5. 7B. El Bahri
  6. 8S. Echcharaf ▼ 53'
  7. 24Nilmar ▼ 74'
  8. 77H. Marchad
  9. 55I. Benbouabdellah
  10. 3H. Bouftini ▼ 74'
  11. 9A. El Ouardy ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 23H. Nouali ▲ 53'
  2. 11B. El Megri ▲ 74'
  3. 51M. Louadni ▲ 74'
  4. 99M. Tamayazou ▲ 87'
  5. 25A. Khaddou
  6. 4H. El Mouftahi
  7. 35K. Benhomes
  8. 22M. El Ayadi
  9. 70A. Benchaoui
Mouloudia Oujda HLV: A. Ouaddou
  1. 31A. Amri
  2. 2A. Bâ
  3. 23F. Rherras
  4. 5A. Khafifi
  5. 15J. Harkass ▼ 63'
  6. 11K. El Hany ▼ 47'
  7. 6Y. Sylla
  8. 27L. Diakité
  9. 77A. Ennaffati
  10. 9I. Khafi
  11. 17Z. Bahrou ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 21S. Bahi ▲ 47'
  2. 20Y. El Omari ▲ 63'
  3. 7D. Camara ▲ 79'
  4. 14A. Bouchenna
  5. 26A. Boujamaa
  6. 3A. Brahini
  7. 16A. Qasmi
  8. 24E. Brija
  9. 35A. Bakkal

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
30Ghi được38
38Thủng lưới38
0.94Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu