Mouloudia Oujda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapide Oued ZEM

Mouloudia Oujda vs Rapide Oued ZEM

Tỷ số chung cuộc: Mouloudia Oujda 1-0 Rapide Oued ZEM tại Botola Pro, 14 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mouloudia Oujda thắng 1, hòa 8, Rapide Oued ZEM thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 16
Sân vận động
Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
Trọng tài
S. Guezzaz
Phong độ
DLDLD Mouloudia Oujda
WLWLL Rapide Oued ZEM
  1. 30' Brahim El Bahraoui
  2. 33' K. El Hany A. Ennaffati
  3. 34' Nilmar Mondésir Blé
  4. HT0-0
  5. 65' N. Sadaoui B. Bompunga
  6. 76' M. Askari M. Rouhi
  7. 79' H. Khoukhouche S. Ndao
  8. 81' Abdellah Khafifi
  9. 88' L. Diakité 1-0
  10. 89' S. Bouhra Nilmar
  11. 90' Saber El Ghanjaoui
  12. 90' Elmutasem Abushnaf O. Tahloucht
  13. FT1-0

Đội hình

Mouloudia Oujda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benchikha
  1. 1M. Maftah
  2. 4B. Bompunga ▼ 65'
  3. 5A. Khafifi
  4. 15J. Harkass
  5. 25N. Munganga
  6. 27L. Diakité
  7. 28S. El Ghanjaoui
  8. 6S. Ndao ▼ 79'
  9. 77A. Ennaffati ▼ 33'
  10. 17M. Naghmi
  11. 9I. Khafi

Dự bị 6

  1. 11K. El Hany ▲ 33'
  2. 7N. Sadaoui ▲ 65'
  3. 29H. Khoukhouche ▲ 79'
  4. 14A. Bouchenna
  5. 16A. Qasmi
  6. 21Y. Jamaaoui
Rapide Oued ZEM Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Chebil
  1. 1M. Akid
  2. 19M. Moufaddal
  3. 14A. Kadi
  4. 29M. Haibour
  5. 20O. Tahloucht ▼ 90'
  6. 17H. El Araoui
  7. 24Nilmar ▼ 89'
  8. 8A. Diarra
  9. 23M. Rouhi ▼ 76'
  10. 5R. Abouzhar
  11. 3B. El Bahraoui

Dự bị 7

  1. 28M. Askari ▲ 76'
  2. 9S. Bouhra ▲ 89'
  3. 18Elmutasem Abushnaf ▲ 90'
  4. 7A. Hasti
  5. 16K. El Ghafouli
  6. 22M. El Ayadi
  7. 25M. Mouhtadi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được30
28Thủng lưới30
1.17Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu