Rapide Oued ZEM
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mouloudia Oujda

Rapide Oued ZEM vs Mouloudia Oujda

Tỷ số chung cuộc: Rapide Oued ZEM 1-0 Mouloudia Oujda tại Botola Pro, 25 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapide Oued ZEM thắng 1, hòa 8, Mouloudia Oujda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Sân vận động
Stade du Phosphate, Khouribga
Trọng tài
M. Kechaf
Phong độ
WLWLL Rapide Oued ZEM
DLDLD Mouloudia Oujda
  1. HT0-0
  2. 46' Y. El Omari M. Lemzaouri
  3. 50' H. Marchad11m 1-0
  4. 57' A. Chitou F. Daifi
  5. 64' I. Gourad A. Souane
  6. 64' M. Bettache Y. Merah
  7. 69' H. Marchad
  8. 70' A. Bassaine M. Moufaddal
  9. 70' N. Mockey H. Marchad
  10. 75' E. Brija Y. Anouar
  11. 76' M. Ouaya
  12. 87' B. El Megri H. El Ouidane
  13. FT1-0

Đội hình

Rapide Oued ZEM HLV: A. Haddoumi
  1. 22M. Ouaya
  2. 19M. Moufaddal ▼ 70'
  3. 15M. Louadni
  4. 3A. Nekkab
  5. 17Y. Zébré
  6. 77H. Marchad ▼ 70'
  7. 5R. Abouzhar
  8. 14A. Adila
  9. 7S. El Morsli
  10. 20F. Daifi ▼ 57'
  11. 97H. El Ouidane ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 37A. Chitou ▲ 57'
  2. 2A. Bassaine ▲ 70'
  3. 90N. Mockey ▲ 70'
  4. 11B. El Megri ▲ 87'
  5. 12R. Ghanimi
  6. 21S. Hariss
  7. 25A. Khaddou
  8. 29M. Haibour
  9. 35K. Benhomes
Mouloudia Oujda HLV: N. Neghiz
  1. 1M. Maftah
  2. 4Y. Merah ▼ 64'
  3. 29H. Semmoumy
  4. 25B. Souyad
  5. 5A. Khafifi
  6. 77M. Lemzaouri ▼ 46'
  7. 21S. Bahi
  8. 16Y. Anouar ▼ 75'
  9. 19A. Souane ▼ 64'
  10. 10N. Jaadi
  11. 17Y. Labhiri

Dự bị 8

  1. 20Y. El Omari ▲ 46'
  2. 8I. Gourad ▲ 64'
  3. 11M. Bettache ▲ 64'
  4. 24E. Brija ▲ 75'
  5. 23Y. Meledje Omnebes
  6. 55A. El Moudene
  7. 98A. Kermaoui
  8. 12M. Fakhr

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
20Ghi được36
42Thủng lưới40
0.65Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu