Rapide Oued ZEM
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mouloudia Oujda

Rapide Oued ZEM vs Mouloudia Oujda

Tỷ số chung cuộc: Rapide Oued ZEM 0-0 Mouloudia Oujda tại Botola Pro, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapide Oued ZEM thắng 1, hòa 8, Mouloudia Oujda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 1
Sân vận động
Stade Municipal, Oued Zem
Trọng tài
M. Zine Alaoui
Phong độ
WLWLL Rapide Oued ZEM
DLDLD Mouloudia Oujda
  1. 19' Y. El Omari S. Ndao
  2. 21' A. Ennaffati
  3. 30' A. Khafifi
  4. 40' A. Brahini B. Bompunga
  5. 45' Y. Ouchouia
  6. HT0-0
  7. 46' A. Hasti S. Bouhra
  8. 61' J. Harkass
  9. 65' K. El Hany
  10. 72' B. El Bahraoui A. Diarra
  11. 76' N. Sadaoui I. Khafi
  12. 77' K. El Hany
  13. 77' K. El Hany
  14. 80' R. Abouzhar
  15. 86' Y. Othmane R. Abouzhar
  16. FT0-0

Đội hình

Rapide Oued ZEM HLV: H. Benabicha
  1. 1M. Akid
  2. 2Y. Ouchouia
  3. 14A. Kadi
  4. 29M. Haibour
  5. 18S. Coulibaly
  6. 24Nilmar
  7. 8A. Diarra ▼ 72'
  8. 23M. Rouhi
  9. 10Z. Azoud
  10. 5R. Abouzhar ▼ 86'
  11. 9S. Bouhra ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 7A. Hasti ▲ 46'
  2. 3B. El Bahraoui ▲ 72'
  3. 93Y. Othmane ▲ 86'
  4. 22M. El Ayadi
  5. 6M. El Jaaouani
  6. 4M. Rabja
Mouloudia Oujda HLV: A. Benchikha
  1. 22M. Boujad
  2. 4B. Bompunga ▼ 40'
  3. 5A. Khafifi
  4. 15J. Harkass
  5. 26O. Okagbue
  6. 10K. El Hany
  7. 25N. Munganga
  8. 28S. El Ghanjaoui
  9. 6S. Ndao ▼ 19'
  10. 77A. Ennaffati
  11. 9I. Khafi ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 20Y. El Omari ▲ 19'
  2. 3A. Brahini ▲ 40'
  3. 7N. Sadaoui ▲ 76'
  4. 14A. Bouchenna
  5. 29H. Khoukhouche
  6. 1M. Maftah
  7. 8N. Taraina

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được35
30Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu