Bokelj
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Tivat

Bokelj vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: Bokelj 0-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bokelj thắng 3, hòa 3, Arsenal Tivat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 4
Sân vận động
Stadion pod Vrmcem, Kotor
Phong độ
WLDDL Bokelj
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 9' V. Kascelan
  2. HT0-0
  3. 54' I. Vukcevic
  4. 61' A. Abdullahi
  5. 61' D. Talovic
  6. 64' S. Sesay
  7. 76' M. Kuc L. Maras
  8. 76' I. Pocek B. Nurkovic
  9. 77' M. Maras V. Kascelan
  10. 77' M. Djukanovic A. Abdullahi
  11. 88' N. Erakovic K. Vujacic
  12. 90' B. Musah D. Talovic
  13. 90' B. Djordjevic Marcondele
  14. 90'+3 P. Soskic I. Sahman
  15. FT0-0

Đội hình

Bokelj HLV: Nenad Brnovic
  1. 88S. Vukcevic
  2. 6N. Radusinovic
  3. 11L. Maras ▼ 76'
  4. 18B. Cetkovic
  5. 20D. Talovic ▼ 90'
  6. 21D. Dinga
  7. 22S. Vico
  8. 24B. Nurkovic ▼ 76'
  9. 27Marcondele ▼ 90'
  10. 29M. Cavor
  11. 77V. Hugo

Dự bị 9

  1. 1D. Cetkovic
  2. 4A. Kumburovic
  3. 8F. Mukovic
  4. 9M. Kuc ▲ 76'
  5. 10I. Pocek ▲ 76'
  6. 17S. Mrsulja
  7. 19B. Musah ▲ 90'
  8. 30V. Bubanja
  9. 33B. Djordjevic ▲ 90'
Arsenal Tivat HLV: Radislav Dragicevic
  1. 1B. Zogovic
  2. 5G. Petovic
  3. 8I. Sahman ▼ 90'
  4. 9I. Vukcevic
  5. 13Z. Mikijelj
  6. 15P. Malisic
  7. 16V. Kascelan ▼ 77'
  8. 23S. Sesay
  9. 26M. Zivanovic
  10. 29K. Vujacic ▼ 88'
  11. 88A. Abdullahi ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 12I. Bozinovic
  2. 2M. Maras ▲ 77'
  3. 7A. Golub
  4. 19M. Djukanovic ▲ 77'
  5. 22P. Soskic ▲ 90'
  6. 24N. Erakovic ▲ 88'
  7. 27A. Kralj
  8. 28V. Dajkovic

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
7 9 - 4 +5 14
2
FK Mornar
7 8 - 5 +3 12
3
Otrant-Olympic
6 9 - 7 +2 10
4
OFK Petrovac
7 5 - 3 +2 8
5
Jezero
6 7 - 7 0 8
6
FK Sutjeska Nikšić
7 7 - 7 0 8
7
Bokelj
6 2 - 3 -1 8
8
Mladost DG
6 7 - 10 -3 7
9
FK Budućnost Podgorica
6 2 - 6 -4 5
10
Arsenal Tivat
6 3 - 7 -4 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

9Trận đấu8
6Ghi được4
6Thủng lưới16
0.67Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu