Bokelj
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Arsenal Tivat

Bokelj vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: Bokelj 1-1 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bokelj thắng 3, hòa 3, Arsenal Tivat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 33
Sân vận động
Stadion pod Vrmcem, Kotor
Phong độ
WLDDL Bokelj
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 12' B. Ćetković S. Balić
  2. 13' 0-1 A. Abdullahi
  3. 33' P. Pesukic
  4. 45'+2 S. Mrsulja
  5. HT0-1
  6. 46' F. Muković P. Sklender
  7. 62' V. Čavor V. Silađi
  8. 64' A. Macanović J. Montenegro
  9. 70' L. Maraš S. Mandić
  10. 77' K. Hirata Ž. Vilotijević
  11. 77' Y. Suwa D. Pepić
  12. 79' V. Janketić 1-1
  13. 83' Š. Kordić P. Pešukić
  14. 83' V. Kašćelan N. Kovinić
  15. 90'+2 S. Kordic
  16. FT1-1

Đội hình

Bokelj HLV: S. Drašković
  1. S. Spasojević
  2. S. Balić ▼ 12'
  3. D. Bumbar
  4. M. Čavor
  5. S. Mršulja
  6. P. Sklender ▼ 46'
  7. V. Janketić
  8. V. Silađi ▼ 62'
  9. D. Pepić ▼ 77'
  10. Ž. Vilotijević ▼ 77'
  11. D. Perović

Dự bị 5

  1. B. Ćetković ▲ 12'
  2. F. Muković ▲ 46'
  3. V. Čavor ▲ 62'
  4. K. Hirata ▲ 77'
  5. Y. Suwa ▲ 77'
Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović
  3. P. Pešukić ▼ 83'
  4. M. Merdovič
  5. J. Nikolić
  6. J. Montenegro ▼ 64'
  7. I. Šahman
  8. S. Mandić ▼ 70'
  9. A. Abdullahi
  10. A. Ćetković
  11. N. Kovinić ▼ 83'

Dự bị 4

  1. A. Macanović ▲ 64'
  2. L. Maraš ▲ 70'
  3. Š. Kordić ▲ 83'
  4. V. Kašćelan ▲ 83'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
37Ghi được39
54Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu