Arsenal Tivat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bokelj

Arsenal Tivat vs Bokelj

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 1-1 Bokelj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 4, hòa 3, Bokelj thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 6
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DDDLL Arsenal Tivat
WLDDL Bokelj
  1. 20' M. Cavor
  2. HT0-0
  3. 59' Š. Kordić 1-0
  4. 60' F. Muković Y. Suwa
  5. 60' D. Pepić D. Perović
  6. 61' L. Maraš D. Mugoša
  7. 66' B. Appiah J. Montenegro
  8. 70' D. Šipovac V. Kordić
  9. 70' B. Ćetković N. Vukotić
  10. 75' P. Sklender Ž. Vilotijević
  11. 90'+1 A. Imamovic
  12. 90'+4 B. Cetkovic
  13. 90'+5 I. Pocek
  14. 90'+5 I. Pocek
  15. 90'+5 I. Pocek
  16. 90'+5 B. Appiah
  17. 90'+3 V. Kašćelan A. Abdullahi
  18. 90'+8 1-1 F. Muković
  19. FT1-1

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: R. Dragićević
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović
  3. P. Pešukić
  4. G. Petović
  5. J. Montenegro ▼ 66'
  6. I. Šahman
  7. A. Abdullahi ▼ 90'
  8. A. Imamović
  9. A. Ćetković
  10. Š. Kordić
  11. D. Mugoša ▼ 61'

Dự bị 3

  1. L. Maraš ▲ 61'
  2. B. Appiah ▲ 66'
  3. V. Kašćelan ▲ 90'
Bokelj HLV: S. Drašković
  1. S. Ličina
  2. D. Bumbar
  3. M. Čavor
  4. N. Vukotić ▼ 70'
  5. L. Pajović
  6. V. Čavor
  7. Y. Suwa ▼ 60'
  8. I. Poček
  9. Ž. Vilotijević ▼ 75'
  10. V. Kordić ▼ 70'
  11. D. Perović ▼ 60'

Dự bị 5

  1. F. Muković ▲ 60'
  2. D. Pepić ▲ 60'
  3. D. Šipovac ▲ 70'
  4. B. Ćetković ▲ 70'
  5. P. Sklender ▲ 75'

Thống kê

11
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
39Ghi được37
54Thủng lưới54
0.91Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu