Jezero
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Tivat

Jezero vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: Jezero 0-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jezero thắng 6, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Pod Racinom, Plav
Phong độ
LDLWL Jezero
DDLLL Arsenal Tivat
  1. 34' M. Ilic
  2. 39' L. Maras
  3. HT0-0
  4. 65' B. Boričić A. Krnić
  5. 65' M. Bojović B. Appiah
  6. 65' A. Imamović A. Abdullahi
  7. 72' J. Montenegro
  8. 73' A. Macanović L. Maraš
  9. 76' M. Bojovic
  10. 82' S. Milić I. Okamoto
  11. 82' A. Đešević M. Gjolaj
  12. 90' S. Milic
  13. 90'+1 A. Julević S. Bošković
  14. 90'+2 A. Muratović I. Šahman
  15. 90'+2 P. Ražnatović J. Montenegro
  16. FT0-0

Đội hình

Jezero HLV: B. Miličković
  1. I. Asanović
  2. A. Osmanović
  3. M. Ilić
  4. M. Bojović
  5. M. Raičević
  6. P. Pavlićević
  7. D. Kontić
  8. S. Bošković ▼ 90'
  9. I. Okamoto ▼ 82'
  10. A. Krnić ▼ 65'
  11. M. Gjolaj ▼ 82'

Dự bị 4

  1. B. Boričić ▲ 65'
  2. S. Milić ▲ 82'
  3. A. Đešević ▲ 82'
  4. A. Julević ▲ 90'
Arsenal Tivat HLV: R. Dragićević
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović
  3. M. Merdovič
  4. D. Dakić
  5. G. Petović
  6. J. Montenegro ▼ 90'
  7. I. Šahman ▼ 90'
  8. A. Abdullahi ▼ 65'
  9. A. Ćetković
  10. B. Appiah ▼ 65'
  11. L. Maraš ▼ 73'

Dự bị 5

  1. M. Bojović ▲ 65'
  2. A. Imamović ▲ 65'
  3. A. Macanović ▲ 73'
  4. A. Muratović ▲ 90'
  5. P. Ražnatović ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
38Ghi được39
51Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu