Jezero
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Arsenal Tivat

Jezero vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: Jezero 4-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jezero thắng 6, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Pod Racinom, Plav
Phong độ
LDLWL Jezero
DDLLL Arsenal Tivat
  1. 17' N. Senaga 1-0
  2. 19' P. Orlandić 2-0
  3. 20' P. Orlandic
  4. 40' M. Šimun 3-0
  5. 42' N. Senaga 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' M. Kuč V. Kašćelan
  8. 46' R. Živković L. Maraš
  9. 46' M. Čavor Š. Kordić
  10. 46' J. Mirković M. Merdovič
  11. 57' A. Osmanovic
  12. 62' N. Milić O. Obradović
  13. 65' N. Jovicevic
  14. 66' M. Stijepović A. Osmanović
  15. 66' S. Bošković P. Orlandić
  16. 75' Luccas Barreto N. Senaga
  17. 75' D. Šabović P. Pavlićević
  18. 81' S. Radenović M. Perović
  19. FT4-0

Đội hình

Jezero
  1. I. Asanović
  2. A. Osmanović ▼ 66'
  3. J. Mugoša
  4. P. Vuković
  5. N. Jovićević
  6. P. Pavlićević ▼ 75'
  7. D. Kontić
  8. M. Perović ▼ 81'
  9. M. Šimun
  10. P. Orlandić ▼ 66'
  11. N. Senaga ▼ 75'

Dự bị 5

  1. M. Stijepović ▲ 66'
  2. S. Bošković ▲ 66'
  3. Luccas Barreto ▲ 75'
  4. D. Šabović ▲ 75'
  5. S. Radenović ▲ 81'
Arsenal Tivat HLV: M. Savović
  1. N. Pejović
  2. Ć. Manojlović
  3. M. Merdovič ▼ 46'
  4. O. Obradović ▼ 62'
  5. J. Montenegro
  6. I. Šahman
  7. Š. Kordić ▼ 46'
  8. L. Maraš ▼ 46'
  9. I. Puleio
  10. D. Dakić
  11. V. Kašćelan ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Kuč ▲ 46'
  2. R. Živković ▲ 46'
  3. M. Čavor ▲ 46'
  4. J. Mirković ▲ 46'
  5. N. Milić ▲ 62'

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
51Ghi được57
44Thủng lưới84
1.21Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu