FC Sheriff Tiraspol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zimbru Chișinău

FC Sheriff Tiraspol vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 1-0 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 5, hòa 1, FC Zimbru Chișinău thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 9
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 2' Yellow Card
  2. 40' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' Ze Flores M. Ghorbel
  5. 59' Sapata Konan Varvar
  6. 63' Jonathas Caio Dantas
  7. 71' Yellow Card
  8. 77' V. Nikhaev L. Hermesh
  9. 77' R. Rosario V. Fratea
  10. 77' I. Vasilevich D. Kozlovskiy
  11. 81' B. Fomba 1-0
  12. 83' Yellow Card
  13. 87' T. Butucel T. Sharkovskiy
  14. 87' A. Bonnah Marcello
  15. 90' Yellow Card
  16. 90' Yellow Card
  17. 90'+5 Yellow Card
  18. FT1-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1E. Timbur
  2. 3L. Hermesh ▼ 77'
  3. 6Rai
  4. 7M. Ghorbel ▼ 46'
  5. 19J. Asprilla Moreno
  6. 24D. Forov
  7. 26D. Klas
  8. 35B. Fomba
  9. 42Konan Varvar ▼ 59'
  10. 45B. Ciss
  11. 69P. Ademo

Dự bị 11

  1. 21I. Dyulgerov
  2. 28N. Cebotari
  3. 10Ze Flores ▲ 46'
  4. 11Sapata ▲ 59'
  5. 13M. Carreazo
  6. 16D. Danu
  7. 17V. Nikhaev ▲ 77'
  8. 18E. Magloire
  9. 32E. Afetse
  10. 29S. Magassouba
  11. 44A. Mija
FC Zimbru Chișinău HLV: Oleg Kubarev
  1. 88I. Dokic
  2. 5Matteo Amoroso
  3. 7Caio Dantas ▼ 63'
  4. 8T. Sharkovskiy ▼ 87'
  5. 10V. Fratea ▼ 77'
  6. 15D. Kozlovskiy ▼ 77'
  7. 23Marcello ▼ 87'
  8. 29A. Dosso
  9. 30A. Macritchii
  10. 33M. Stefan
  11. 35N. Zolotov

Dự bị 11

  1. 12A. Odyntsov
  2. 92C. Sirghi
  3. 3K. Berkeley
  4. 6P. Dias
  5. 11Jonathas ▲ 63'
  6. 14R. Rosario ▲ 77'
  7. 17T. Butucel ▲ 87'
  8. 22A. Bonnah ▲ 87'
  9. 25I. Vasilevich ▲ 77'
  10. 34I. Yermachkov
  11. 77S. Cojocari

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
82Ghi được104
39Thủng lưới46
1.82Bàn thắng mỗi trận2.31
22Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu