FC Zimbru Chișinău
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Sheriff Tiraspol

FC Zimbru Chișinău vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 2-0 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 4, hòa 1, FC Sheriff Tiraspol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 13
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 8' D. Kozlovskiy 1-0
  2. 18' R. Twumasi A. Mija
  3. 23' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' V. Fratea Jonathas
  6. 46' A. Macritchii Italo
  7. 46' L. Hermesh I. Soumah
  8. 52' Yellow Card
  9. 56' V. Fratea 2-0
  10. 64' M. Bessala P. Yade
  11. 64' D. Forov Konan Varvar
  12. 73' N. Covali A. Dosso
  13. 77' A. Diarra B. Ciss
  14. 80' N. Clescenco T. Sharkovskiy
  15. 86' S. Burghiu D. Kozlovskiy
  16. FT2-0

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: Oleg Kubarev
  1. 88I. Dokic
  2. Italo▼ 46'
  3. 5Matteo Amoroso
  4. 6Jonathas▼ 46'
  5. 8T. Sharkovskiy▼ 80'
  6. 15D. Kozlovskiy▼ 86'
  7. 23B. Paz
  8. 25O. Shchebetun
  9. 29A. Dosso▼ 73'
  10. 33M. Stefan
  11. 35N. Zolotov

Dự bị 8

  1. 28N. Cebotari
  2. 3S. Burghiu▲ 86'
  3. 9G. Dahan
  4. 17N. Clescenco▲ 80'
  5. 18N. Covali▲ 73'
  6. 19V. Fratea▲ 46'
  7. 30A. Macritchii▲ 46'
  8. 45M. Ebikabowei
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 21I. Dyulgerov
  2. 6Rai
  3. 8I. Soumah▼ 46'
  4. A. Gjoni
  5. 11C. Bayala
  6. 29S. Magassouba
  7. 42Konan Varvar▼ 64'
  8. 44A. Mija▼ 18'
  9. 45B. Ciss▼ 77'
  10. 69P. Ademo
  11. 90P. Yade▼ 64'

Dự bị 11

  1. 1V. Straistari
  2. 2Atila
  3. 3L. Hermesh▲ 46'
  4. 7Jojo
  5. 15A. Diarra▲ 77'
  6. 22M. Bessala▲ 64'
  7. 24D. Forov▲ 64'
  8. 70Luis Phelipe
  9. 77M. Diarra
  10. 33M. Corotcov
  11. 20R. Twumasi▲ 18'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
104Ghi được82
46Thủng lưới39
2.31Bàn thắng mỗi trận1.82
18Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn23
66Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu