FC Sheriff Tiraspol
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Zimbru Chișinău

FC Sheriff Tiraspol vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 2-3 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 5, hòa 1, FC Zimbru Chișinău thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 6
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 8' 0-1 V. Stina
  2. 25' A. Gjoni 1-1
  3. 39' Konan Varvar P. Yade
  4. 42' 1-2 O. Shchebetun
  5. HT1-2
  6. 46' Rai S. Magassouba
  7. 46' A. Serobyan Fernando Neto
  8. 46' V. Cozma Atila
  9. 46' T. Sharkovskiy I. Ranera
  10. 56' E. Odede D. Forov
  11. 57' N. Clescenco D. Kozlovskiy
  12. 67' Yellow Card
  13. 68' D. Rodrigues Matteo Amoroso
  14. 69' I. Soumah
  15. 70' 1-3 O. Shchebetun
  16. 74' S. Burghiu V. Stina
  17. 74' A. Dosso N. Covali
  18. 89' Yellow Card
  19. 90' A. Gjoni
  20. 90'+3 S. Agachi
  21. 90' V. Cozma 2-3
  22. FT2-3

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 21I. Dyulgerov
  2. 2Atila ▼ 46'
  3. 3N. Boakye
  4. 4N. Swen
  5. 7Fernando Neto ▼ 46'
  6. 8I. Soumah
  7. 9A. Gjoni
  8. 24D. Forov ▼ 56'
  9. 29S. Magassouba ▼ 46'
  10. 69P. Ademo
  11. 90P. Yade ▼ 39'

Dự bị 11

  1. 1V. Straistari
  2. 25S. Obiscalov
  3. 6Rai ▲ 46'
  4. 10A. Serobyan ▲ 46'
  5. 12E. Odede ▲ 56'
  6. A. Diarra
  7. 27V. Cozma ▲ 46'
  8. 33M. Corotcov
  9. 42Konan Varvar ▲ 39'
  10. 44A. Mija
  11. 77M. Diarra
FC Zimbru Chișinău HLV: Oleg Kubarev
  1. 28S. Agachi
  2. 5Matteo Amoroso ▼ 68'
  3. 11V. Stina ▼ 74'
  4. 15D. Kozlovskiy ▼ 57'
  5. 18N. Covali ▼ 74'
  6. 19V. Fratea
  7. 24J. Gaya
  8. 25O. Shchebetun
  9. 30A. Macritchii
  10. 33M. Stefan
  11. 44I. Ranera ▼ 46'

Dự bị 9

  1. N. Cebotari
  2. 2D. Rodrigues ▲ 68'
  3. 3S. Burghiu ▲ 74'
  4. 8T. Sharkovskiy ▲ 46'
  5. 17N. Clescenco ▲ 57'
  6. 21L. Radu
  7. 23B. Paz
  8. 29A. Dosso ▲ 74'
  9. 45M. Ebikabowei

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
82Ghi được104
39Thủng lưới46
1.82Bàn thắng mỗi trận2.31
22Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu