Sfîntul Gheorghe vs FC Sheriff Tiraspol
Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 0-2 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 0, hòa 1, FC Sheriff Tiraspol thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadionul Zimbru, Chişinău
- Trọng tài
- A. Breguța
- Phong độ
- WLLLL Sfîntul Gheorghe
- LDWLD FC Sheriff Tiraspol
- 2' 0-1 M. Diop
- 38' A. Zohouri
- 45' 0-2 C. Badolo
- HT0-2
- 64' ▲ M. Căruntu ▼ C. Pozatzidis
- 64' ▲ K. Bunga ▼ V. Paireli
- 64' ▲ C. Calaidjoglu ▼ A. Suvorov
- 66' A. Tapsoba
- 70' ▲ A. Talal ▼ O. Ismaila
- 70' ▲ I. Atiemwen ▼ A. Tapsoba
- 76' I. Bors
- 79' ▲ V. Guțu ▼ D. Lisu
- 80' V. Gutu
- 87' ▲ Y. Edery ▼ S. Svinarenco
- 90' ▲ B. Tambedou ▼ Ricardinho
- 90' ▲ C. Bekale ▼ M. Kyabou
- 90' ▲ Renan Guedes ▼ C. Badolo
- FT0-2
Đội hình
- 22V. Straistari
- 19S. Svinarenco ▼ 87'
- 66I. Borș
- 24C. Ngah
- 7A. Suvorov ▼ 64'
- 21V. Paireli ▼ 64'
- 8D. Lisu ▼ 79'
- 37D. Pușcaș
- 88R. Chelari
- 15M. Ihekuna
- 9C. Pozatzidis ▼ 64'
Dự bị 8
- 10M. Căruntu ▲ 64'
- 48K. Bunga ▲ 64'
- 99C. Calaidjoglu ▲ 64'
- 28V. Guțu ▲ 79'
- 26Y. Edery ▲ 87'
- 4Eduardo Kau
- 16V. Butucel
- 17P. Ojog
- 40R. Abalora
- 2P. Kpozo
- 6S. Radeljić
- 15G. Kiki
- 20A. Zohouri
- 11Ricardinho ▼ 90'
- 10C. Badolo ▼ 90'
- 18M. Kyabou ▼ 90'
- 8M. Diop
- 30A. Tapsoba ▼ 70'
- 99O. Ismaila ▼ 70'
Dự bị 11
- 14A. Talal ▲ 70'
- 80I. Atiemwen ▲ 70'
- 19B. Tambedou ▲ 90'
- 22C. Bekale ▲ 90'
- 42Renan Guedes ▲ 90'
- 1D. Celeadnic
- 4M. Garananga
- 12A. Moumouni
- 29D. Ignatov
- 31N. Covali
- 35M. Koval
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 24 - 6 | +18 | 33 | |
| 2 | 10 | 16 - 6 | +10 | 21 | |
| 3 | 10 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 5 | 14 | 12 - 14 | -2 | 17 | |
| 5 | 10 | 4 - 13 | -9 | 7 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 5 | |
| 7 | 14 | 14 - 14 | 0 | 16 | |
| 8 | 14 | 5 - 26 | -21 | 0 |
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng
So sánh
32Trận đấu48
34Ghi được66
51Thủng lưới30
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới28
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai33