Sfîntul Gheorghe
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Sheriff Tiraspol

Sfîntul Gheorghe vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 1-3 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 0, hòa 1, FC Sheriff Tiraspol thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 2
Sân vận động
Baza Zimbru, Lozova
Trọng tài
R. Jitari
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 4' J. Ibrahim 1-0
  2. 23' 1-1 G. Kiki
  3. 32' 1-2 R. Akanbi
  4. HT1-2
  5. 51' M. Salifu
  6. 55' P. Ojog
  7. 60' A. Ouattara R. Akanbi
  8. 60' C. Badolo G. Botos
  9. 60' I. Atiemwen Pernambuco
  10. 69' A. Suvorov C. Calaidjoglu
  11. 69' M. Ihekuna T. Lungu
  12. 70' M. Ugochukwu Ihekuna
  13. 72' I. Bors
  14. 76' S. Svinarenco P. Ojog
  15. 77' Steve Ambri K. Tejan
  16. 79' S. Svinarenco
  17. 79' V. Paireli
  18. 81' 1-3 Steve Ambri11m
  19. 82' D. Lisu A. Cojocari
  20. 82' M. Căruntu J. Ibrahim
  21. 83' Heron Renan Guedes
  22. 90' Heron
  23. 90'+1 D. Puscas
  24. FT1-3

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandrîcenco
  1. 22N. Calancea
  2. 18Y. Smirnov
  3. 66I. Borș
  4. 24C. Ngah
  5. 88A. Cojocari ▼ 82'
  6. 17P. Ojog ▼ 76'
  7. 21V. Paireli
  8. 99C. Calaidjoglu ▼ 69'
  9. 13T. Lungu ▼ 69'
  10. 37D. Pușcaș
  11. 11J. Ibrahim ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 7A. Suvorov ▲ 69'
  2. 15M. Ihekuna ▲ 69'
  3. 19S. Svinarenco ▲ 76'
  4. 8D. Lisu ▲ 82'
  5. 10M. Căruntu ▲ 82'
  6. 3M. Ștefan
  7. 4A. Litviakov
  8. 16V. Butucel
  9. 28V. Guțu
FC Sheriff Tiraspol HLV: S. Tomas
  1. 1D. Celeadnic
  2. 41S. Evangelou
  3. 16K. Julien
  4. 15G. Kiki
  5. 42Renan Guedes ▼ 83'
  6. 30G. Botos ▼ 60'
  7. 17M. Salifu
  8. 8M. Diop
  9. 9K. Tejan ▼ 77'
  10. 28Pernambuco ▼ 60'
  11. 61R. Akanbi ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 7A. Ouattara ▲ 60'
  2. 10C. Badolo ▲ 60'
  3. 80I. Atiemwen ▲ 60'
  4. 70Steve Ambri ▲ 77'
  5. 4Heron ▲ 83'
  6. 3C. Petro
  7. 22R. Lushkja
  8. 23D. Ankudinov
  9. 24E. Gliga
  10. 33S. Paşcenco
  11. 40R. Abalora

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
14 24 - 6 +18 33
2
FC Petrocub Hîncești
10 16 - 6 +10 21
3
FC Zimbru Chișinău
10 10 - 9 +1 12
5
FC Milsami Orhei
14 12 - 14 -2 17
5
Sfîntul Gheorghe
10 4 - 13 -9 7
6
CSF Bălți
10 5 - 13 -8 5
7
Dacia-Buiucani
14 14 - 14 0 16
8
Dinamo-Auto
14 5 - 26 -21 0
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu48
34Ghi được66
51Thủng lưới30
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới28
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu