FC Sheriff Tiraspol vs Sfîntul Gheorghe
Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 2-0 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 9, hòa 1, Sfîntul Gheorghe thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 7
- Sân vận động
- Malaya Sportivnaya Arena, Tiraspol
- Trọng tài
- A. Breguța
- Phong độ
- LDWLD FC Sheriff Tiraspol
- WLLLL Sfîntul Gheorghe
- 37' Yellow Card
- 38' G. Dulanto 1-0
- 45' Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ A. Khalid ▼ Pernambuco
- 55' ▲ E. Addo ▼ M. Kyabou
- 59' Yellow Card
- 61' Yellow Card
- 63' ▲ S. Svinarenco ▼ V. Paireli
- 67' Yellow Card
- 74' ▲ J. Ibrahim ▼ N. Solodovnicov
- 74' ▲ D. Lisu ▼ M. Ihekuna
- 76' A. Traoré 2-0
- 79' ▲ B. Nikolov ▼ A. Traoré
- 87' ▲ D. Ankudinov ▼ M. Yansane
- 87' ▲ A. Litviakov ▼ A. Osipov
- FT2-0
Đội hình
- 30G. Athanasiadis
- 2P. Kpozo
- 55G. Dulanto
- 15G. Kiki
- 42Renan Guedes
- 31S. Thill
- 88C. Badolo
- 18M. Kyabou ▼ 55'
- 9A. Traoré ▼ 79'
- 99M. Yansane ▼ 87'
- 28Pernambuco ▼ 46'
Dự bị 11
- 7A. Khalid ▲ 46'
- 21E. Addo ▲ 55'
- 20B. Nikolov ▲ 79'
- 23D. Ankudinov ▲ 87'
- 3C. Petro
- 16K. Julien
- 22R. Lushkja
- 33S. Paşcenco
- 40R. Abalora
- 41S. Evangelou
- 77Bruno Souza
- 25N. Calancea
- 16I. Borș
- 3M. Ștefan
- 24C. Ngah
- 7A. Suvorov
- 32V. Paireli ▼ 63'
- 13T. Lungu
- 15M. Ihekuna ▼ 74'
- 23I. Damaşcan
- 8A. Osipov ▼ 87'
- 88N. Solodovnicov ▼ 74'
Dự bị 6
- 19S. Svinarenco ▲ 63'
- 11J. Ibrahim ▲ 74'
- 22D. Lisu ▲ 74'
- 4A. Litviakov ▲ 87'
- 1M. Railean
- 14D. Pușcaș
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 75 - 8 | +67 | 70 | |
| 2 | 28 | 62 - 20 | +42 | 64 | |
| 3 | 28 | 50 - 31 | +19 | 51 | |
| 4 | 28 | 38 - 39 | -1 | 38 | |
| 5 | 27 | 36 - 39 | -3 | 33 | |
| 6 | 28 | 35 - 72 | -37 | 32 | |
| 7 | 28 | 32 - 46 | -14 | 27 | |
| 8 | 27 | 12 - 85 | -73 | -6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu33
110Ghi được42
25Thủng lưới49
2.29Bàn thắng mỗi trận1.27
31Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn14
57Hiệp hai23