Sfîntul Gheorghe
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Sheriff Tiraspol

Sfîntul Gheorghe vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 0-3 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 0, hòa 1, FC Sheriff Tiraspol thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 21
Sân vận động
Stadionul Zimbru, Chişinău
Trọng tài
R. Jitari
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 39' S. Svinarenco
  2. HT0-0
  3. 51' D. Pușcaș I. Damaşcan
  4. 57' A. Litviakov A. Suvorov
  5. 60' R. Lushkja Pernambuco
  6. 62' 0-1 R. Lushkja
  7. 68' A. Osipov V. Paireli
  8. 68' C. Calaidjoglu M. Ihekuna
  9. 74' 0-2 Bruno Souza
  10. 78' D. Ankudinov A. Traoré
  11. 80' 0-3 Bruno Souza
  12. 84' S. Radeljić S. Thill
  13. 84' M. Kyabou E. Addo
  14. 88' P. Ojog
  15. FT0-3

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: S. Luca
  1. 25N. Calancea
  2. 19S. Svinarenco
  3. 3M. Ștefan
  4. 24C. Ngah
  5. 7A. Suvorov ▼ 57'
  6. 17P. Ojog
  7. 32V. Paireli ▼ 68'
  8. 10M. Ghecev
  9. 22D. Lisu
  10. 15M. Ihekuna ▼ 68'
  11. 23I. Damaşcan ▼ 51'

Dự bị 8

  1. 14D. Pușcaș ▲ 51'
  2. 4A. Litviakov ▲ 57'
  3. 8A. Osipov ▲ 68'
  4. 99C. Calaidjoglu ▲ 68'
  5. 1M. Railean
  6. 11J. Ibrahim
  7. 16I. Borș
  8. 88N. Solodovnicov
FC Sheriff Tiraspol HLV: Y. Vernydub
  1. 40R. Abalora
  2. 55G. Dulanto
  3. 16K. Julien
  4. 15G. Kiki
  5. 42Renan Guedes
  6. 31S. Thill ▼ 84'
  7. 77Bruno Souza
  8. 21E. Addo ▼ 84'
  9. 88C. Badolo
  10. 9A. Traoré ▼ 78'
  11. 28Pernambuco ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 22R. Lushkja ▲ 60'
  2. 23D. Ankudinov ▲ 78'
  3. 6S. Radeljić ▲ 84'
  4. 18M. Kyabou ▲ 84'
  5. 1D. Celeadnic
  6. 2P. Kpozo
  7. 3C. Petro
  8. 33S. Paşcenco
  9. 41S. Evangelou
  10. 99M. Yansane

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 75 - 8 +67 70
2
FC Petrocub Hîncești
28 62 - 20 +42 64
3
FC Milsami Orhei
28 50 - 31 +19 51
4
Sfîntul Gheorghe
28 38 - 39 -1 38
5
CSF Bălți
27 36 - 39 -3 33
6
Dinamo-Auto
28 35 - 72 -37 32
7
FC Zimbru Chișinău
28 32 - 46 -14 27
8
Floreşti
27 12 - 85 -73 -6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu48
42Ghi được110
49Thủng lưới25
1.27Bàn thắng mỗi trận2.29
9Giữ sạch lưới31
14Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu