FC Sheriff Tiraspol
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sfîntul Gheorghe

FC Sheriff Tiraspol vs Sfîntul Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 1-0 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 9, hòa 1, Sfîntul Gheorghe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Bolshaya Sportivnaya Arena, Tiraspol
Trọng tài
R. Jitari
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
WLLLL Sfîntul Gheorghe
  1. 44' R. Akanbi 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' Kelar
  4. 66' C. Pozatzidis C. Calaidjoglu
  5. 76' V. Paireli K. Bunga
  6. 77' A. Moumouni A. Talal
  7. 77' O. Ismaila M. López
  8. 85' V. Guțu R. Chelari
  9. 87' A. Moumouni
  10. 89' A. Tapsoba
  11. FT1-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: R. Bordin
  1. 40R. Abalora
  2. 2P. Kpozo
  3. 6S. Radeljić
  4. 15G. Kiki
  5. 20A. Zohouri
  6. 14A. Talal ▼ 77'
  7. 10C. Badolo
  8. 8M. Diop
  9. 9M. López ▼ 77'
  10. 30A. Tapsoba
  11. 61R. Akanbi

Dự bị 11

  1. 12A. Moumouni ▲ 77'
  2. 99O. Ismaila ▲ 77'
  3. 1D. Celeadnic
  4. 4M. Garananga
  5. 11Ricardinho
  6. 19B. Tambedou
  7. 22C. Bekale
  8. 29D. Ignatov
  9. 31N. Covali
  10. 35M. Koval
  11. 80I. Atiemwen
Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandrîcenco
  1. 22V. Straistari
  2. 4Eduardo Kau
  3. 3M. Ștefan
  4. 24C. Ngah
  5. 17P. Ojog
  6. 99C. Calaidjoglu ▼ 66'
  7. 37D. Pușcaș
  8. 88R. Chelari ▼ 85'
  9. 48K. Bunga ▼ 76'
  10. 15M. Ihekuna
  11. 10M. Căruntu

Dự bị 7

  1. 9C. Pozatzidis ▲ 66'
  2. 21V. Paireli ▲ 76'
  3. 28V. Guțu ▲ 85'
  4. 7A. Suvorov
  5. 16V. Butucel
  6. 19S. Svinarenco
  7. 26Y. Edery

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
14 24 - 6 +18 33
2
FC Petrocub Hîncești
10 16 - 6 +10 21
3
FC Zimbru Chișinău
10 10 - 9 +1 12
5
FC Milsami Orhei
14 12 - 14 -2 17
5
Sfîntul Gheorghe
10 4 - 13 -9 7
6
CSF Bălți
10 5 - 13 -8 5
7
Dacia-Buiucani
14 14 - 14 0 16
8
Dinamo-Auto
14 5 - 26 -21 0
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu32
66Ghi được34
30Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.06
28Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu