Speranţa Nisporeni
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo-Auto

Speranţa Nisporeni vs Dinamo-Auto

Tỷ số chung cuộc: Speranţa Nisporeni 0-4 Dinamo-Auto tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 24 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Speranţa Nisporeni thắng 4, hòa 3, Dinamo-Auto thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 22
Sân vận động
Stadionul CPSM, Vadul lui Vodă
Trọng tài
I. Orlic
Phong độ
LDLLL Speranţa Nisporeni
LLLLL Dinamo-Auto
  1. HT0-0
  2. 46' E. Podirca I. Sclifos
  3. 51' 0-1 A. Litviakov
  4. 74' 0-2 V. Cemîrtan
  5. 77' D. Rogac V. Cemîrtan
  6. 82' 0-3 D. Rogac
  7. 83' D. Macalici S. Schițenco
  8. 89' 0-4 M. Mihaliov
  9. 90' O. Bulat D. Puscas
  10. FT0-4

Đội hình

Speranţa Nisporeni HLV: I. Osipenco
  1. 34O. Budyuk
  2. 31A. Starîș
  3. 93A. Rusu
  4. 10A. Yakovlev
  5. 77O. Ermachenko
  6. 9V. Pavlenko
  7. 20A. Bursuc
  8. 87R. Chelari
  9. 4I. Sclifos ▼ 46'
  10. 22V. Voronchenko
  11. 11D. Kozban

Dự bị 5

  1. 15E. Podirca ▲ 46'
  2. 14D. Guştiuc
  3. 23I. Gavrilița
  4. 5I. Orbu
  5. 1P. Blaghi
Dinamo-Auto HLV: I. Dobrovolskiy
  1. 16M. Bardîș
  2. 15O. Masalov
  3. 23V. Boico
  4. 22V. Dijinari
  5. 19M. Mihaliov
  6. 6A. Bilinschii
  7. 10E. Kondratyuk
  8. 14V. Cemîrtan ▼ 77'
  9. 4A. Litviakov
  10. 21D. Puscas ▼ 90'
  11. 7S. Schițenco ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 18D. Rogac ▲ 77'
  2. 20D. Macalici ▲ 83'
  3. 9O. Bulat ▲ 90'
  4. 30S. Gafina
  5. 1C. Apostolachi
  6. 28E. Pleşco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
32Ghi được70
87Thủng lưới63
0.89Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu