Dinamo-Auto
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Speranţa Nisporeni

Dinamo-Auto vs Speranţa Nisporeni

Tỷ số chung cuộc: Dinamo-Auto 3-4 Speranţa Nisporeni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 25 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo-Auto thắng 3, hòa 3, Speranţa Nisporeni thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 19
Phong độ
LLLLL Dinamo-Auto
LDLLL Speranţa Nisporeni
  1. 27' D. Mosqueraphản lưới 1-0
  2. 30' 1-1 C. Sandu
  3. 41' S. Bobrov 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' V. Nihaev A. Panych
  6. 61' 2-2 I. Drăgan
  7. 63' V. Macriţchii 3-2
  8. 64' S. Trofan M. Iurcu
  9. 73' A. Bilinschii O. Masalov
  10. 78' Bruno I. Drăgan
  11. 81' 3-3 C. Sandu
  12. 85' Yellow Card
  13. 90'+3 I. Tiehi C. Sandu
  14. 90' 3-4 F. Eloundou
  15. FT3-4

Đội hình

Dinamo-Auto HLV: I. Dobrovolskiy
  1. 1A. Zveaghințev
  2. 28V. Macriţchii
  3. 2R. Rogac
  4. 15O. Masalov ▼ 73'
  5. 4I. Voropai
  6. 19M. Mihaliov
  7. 11A. Cobeţ
  8. 23A. Panych ▼ 46'
  9. 27A. Macriţchii
  10. 20I. Urvanţev
  11. 25S. Bobrov

Dự bị 7

  1. 17V. Nihaev ▲ 46'
  2. 6A. Bilinschii ▲ 73'
  3. 5Ņ. Pačko
  4. 7M. Gorbakov
  5. 10N. Novruzov
  6. 12V. Straistari
  7. 14N. Ciumacenko
Speranţa Nisporeni HLV: C. Efros
  1. 1D. Macogonenco
  2. 31I. Arabadji
  3. 22Ş. Efros
  4. 5M. Bolun
  5. 26I. Ghimp
  6. 11F. Eloundou
  7. 4D. Mosquera
  8. 8C. Sandu ▼ 90'
  9. 87R. Chelari
  10. 93M. Iurcu ▼ 64'
  11. 10I. Drăgan ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 21S. Trofan ▲ 64'
  2. 6Bruno ▲ 78'
  3. 17I. Tiehi ▲ 90'
  4. 27V. Chișca
  5. 15Ó. Fula
  6. 86A. Mirzoev
  7. 99I. Mostovei

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 60 - 9 +51 70
2
Sfîntul Gheorghe
28 40 - 28 +12 53
3
FC Petrocub Hîncești
28 34 - 21 +13 50
4
Dinamo-Auto
28 38 - 37 +1 41
5
FC Milsami Orhei
28 30 - 28 +2 39
6
Speranţa Nisporeni
28 29 - 34 -5 35
7
FC Zimbru Chișinău
28 16 - 43 -27 16
8
Codru Lozova
28 8 - 55 -47 5
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
38Ghi được29
37Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu