Speranţa Nisporeni
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo-Auto

Speranţa Nisporeni vs Dinamo-Auto

Tỷ số chung cuộc: Speranţa Nisporeni 1-1 Dinamo-Auto tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 25 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Speranţa Nisporeni thắng 4, hòa 3, Dinamo-Auto thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 26
Phong độ
LDLLL Speranţa Nisporeni
LLLLL Dinamo-Auto
  1. 8' V. Macritchii
  2. 34' A. Mirzoev
  3. 43' M. Mihaliov
  4. HT0-0
  5. 46' S. Bobrov A. Cobeţ
  6. 52' 0-1 M. Mihaliov
  7. 56' M. Iurcu 1-1
  8. 74' F. Eloundou A. Mirzoev
  9. 74' S. Trofan I. Drăgan
  10. 90'+1 V. Chișca Bruno
  11. FT1-1

Đội hình

Speranţa Nisporeni HLV: C. Efros
  1. 99I. Mostovei
  2. 15Ó. Fula
  3. 6Bruno ▼ 90'
  4. 22Ş. Efros
  5. 5M. Bolun
  6. 26I. Ghimp
  7. 17I. Tiehi
  8. 98A. Mirzoev ▼ 74'
  9. 87R. Chelari
  10. 93M. Iurcu
  11. 10I. Drăgan ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 11F. Eloundou ▲ 74'
  2. 21S. Trofan ▲ 74'
  3. 70V. Chișca ▲ 90'
  4. 1D. Macogonenco
  5. 31I. Arabadji
Dinamo-Auto HLV: I. Dobrovolskiy
  1. 12V. Straistari
  2. 28V. Macriţchii
  3. 2R. Rogac
  4. 15O. Masalov
  5. 19M. Mihaliov
  6. 11A. Cobeţ ▼ 46'
  7. 6A. Bilinschii
  8. 9I. Bugaiov
  9. 29E. Rebenja
  10. 27A. Macriţchii
  11. 20I. Urvanţev

Dự bị 7

  1. 25S. Bobrov ▲ 46'
  2. 4I. Voropai
  3. 7M. Gorbakov
  4. 13R. Gadevici
  5. 16M. Bardîș
  6. 23A. Panych
  7. 22N. Solodovnicov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 60 - 9 +51 70
2
Sfîntul Gheorghe
28 40 - 28 +12 53
3
FC Petrocub Hîncești
28 34 - 21 +13 50
4
Dinamo-Auto
28 38 - 37 +1 41
5
FC Milsami Orhei
28 30 - 28 +2 39
6
Speranţa Nisporeni
28 29 - 34 -5 35
7
FC Zimbru Chișinău
28 16 - 43 -27 16
8
Codru Lozova
28 8 - 55 -47 5
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
29Ghi được38
43Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu