Dinamo-Auto vs Speranţa Nisporeni
Tỷ số chung cuộc: Dinamo-Auto 0-3 Speranţa Nisporeni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 13 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo-Auto thắng 3, hòa 3, Speranţa Nisporeni thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 5
- Phong độ
- LLLLL Dinamo-Auto
- LDLLL Speranţa Nisporeni
- 17' 0-1 M. Iurcu
- 41' 0-2 R. Chelari
- HT0-1
- 46' ▲ S. Bobrov ▼ M. Căruntu
- 60' ▲ I. Urvanţev ▼ V. Kraev
- 69' ▲ I. Yusuf ▼ C. Sandu
- 74' ▲ F. Eloundou ▼ I. Drăgan
- 78' ▲ E. Rebenja ▼ S. Diulgher
- 82' 0-3 F. Eloundou
- 87' ▲ V. Titievschii ▼ R. Chelari
- FT0-3
Đội hình
- 12C. Avram
- 23V. Bordian
- 22S. Diulgher ▼ 78'
- 28V. Macriţchii
- 2R. Rogac
- 19M. Mihaliov
- 21V. Kraev ▼ 60'
- 17V. Nihaev
- 9I. Bugaiov
- 27A. Macriţchii
- 10M. Căruntu ▼ 46'
Dự bị 7
- 25S. Bobrov ▲ 46'
- 20I. Urvanţev ▲ 60'
- 29E. Rebenja ▲ 78'
- 3S. Mateescu
- 6A. Bilinschii
- 11A. Cobeţ
- 1A. Zveaghințev
- 25D. Avdyushkin
- 31I. Arabadji
- 6Bruno
- 22Ş. Efros
- 5M. Bolun
- 4D. Mosquera
- 8C. Sandu ▼ 69'
- 98A. Mirzoev
- 87R. Chelari ▼ 87'
- 93M. Iurcu
- 10I. Drăgan ▼ 74'
Dự bị 7
- 23I. Yusuf ▲ 69'
- 11F. Eloundou ▲ 74'
- 21V. Titievschii ▲ 87'
- 30D. Macogonenco
- 17I. Tiehi
- 77M. Gabura
- 99I. Mostovei
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 9 | +51 | 70 | |
| 2 | 28 | 40 - 28 | +12 | 53 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 50 | |
| 4 | 28 | 38 - 37 | +1 | 41 | |
| 5 | 28 | 30 - 28 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 16 - 43 | -27 | 16 | |
| 8 | 28 | 8 - 55 | -47 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
38Ghi được29
37Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai17