Dinamo-Auto vs Speranţa Nisporeni
Tỷ số chung cuộc: Dinamo-Auto 3-3 Speranţa Nisporeni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo-Auto thắng 3, hòa 3, Speranţa Nisporeni thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadionul Dinamo-Auto, Ternovca
- Trọng tài
- I. Orlic
- Phong độ
- LLLLL Dinamo-Auto
- LDLLL Speranţa Nisporeni
- 6' 0-1 D. Pîslă
- 20' D. Pisla
- 26' V. Paireli 1-1
- HT1-2
- 46' ▲ A. Bursuc ▼ D. Pîslă
- 46' ▲ V. Voronchenko ▼ R. Chelari
- 47' 1-2 D. Kozban11m
- 56' ▲ A. Belousov ▼ E. Kondratyuk
- 58' M. Mihaliov11m 2-2
- 61' ▲ I. Tiehi ▼ A. Starîș
- 62' A. Fedorov 3-2
- 65' ▲ M. Bolun ▼ I. Tiehi
- 78' 3-3 A. Bursuc
- 81' ▲ S. Trofan ▼ A. Rusu
- 83' ▲ A. Litviakov ▼ M. Pyrohov
- 83' ▲ P. Leucă ▼ V. Paireli
- 90'+1 ▲ D. Puscas ▼ O. Masalov
- FT3-3
Đội hình
- 1V. Straistari
- 15O. Masalov ▼ 90'
- 3D. Nağıyev
- 5I. Chiperi
- 22V. Dijinari
- 19M. Mihaliov
- 20V. Paireli ▼ 83'
- 6A. Bilinschii
- 13M. Pyrohov ▼ 83'
- 10E. Kondratyuk ▼ 56'
- 8A. Fedorov
Dự bị 10
- 17A. Belousov ▲ 56'
- 7A. Litviakov ▲ 83'
- 29P. Leucă ▲ 83'
- 24D. Puscas ▲ 90'
- 9O. Bulat
- 16M. Bardîș
- 18D. Rogac
- 23V. Boico
- 26V. Smîntînă
- 30S. Gafina
- 34O. Budyuk
- 4O. Nasonov
- 96M. Guyganov
- 31A. Starîș ▼ 61'
- 93A. Rusu ▼ 81'
- 15D. Pîslă ▼ 46'
- 77O. Ermachenko
- 7V. Călugher
- 9V. Pavlenko
- 87R. Chelari ▼ 46'
- 11D. Kozban
Dự bị 7
- 20A. Bursuc ▲ 46'
- 22V. Voronchenko ▲ 46'
- 17I. Tiehi ▲ 61'
- 5M. Bolun ▲ 65'
- 21S. Trofan ▲ 81'
- 1A. Chirinciuc
- 14D. Guştiuc
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 116 - 7 | +109 | 99 | |
| 2 | 36 | 82 - 18 | +64 | 83 | |
| 3 | 36 | 71 - 37 | +34 | 73 | |
| 4 | 35 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 44 - 45 | -1 | 48 | |
| 6 | 36 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 37 - 85 | -48 | 32 | |
| 8 | 36 | 39 - 63 | -24 | 25 | |
| 9 | 35 | 29 - 84 | -55 | 23 | |
| 10 | 36 | 26 - 119 | -93 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
70Ghi được32
63Thủng lưới87
1.75Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai17