Mazatlán vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-4 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 0, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 9' Facundo Almada
- 11' 0-1 G. Martinez11m
- 14' Guillermo Martínez
- 18' Pablo Bennevendo
- 30' Santiago Trigos
- 45'+6 Jorge Ruvalcaba
- 45' 0-2 G. Martinez · J. Ruvalcaba
- 45' Fabio Gomes · O. F. Moreno Villegas 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Y. Barcenas ▼ Dudu
- 54' Nathan Silva
- 59' José Caicedo
- 60' ▲ A. Angulo ▼ R. Lopez
- 60' ▲ A. Carrasquilla ▼ A. Ramsey
- 67' ▲ A. Duarte ▼ S. Fierro
- 67' ▲ I. Gonzalez ▼ O. F. Moreno Villegas
- 75' ▲ A. Medina ▼ J. Ruvalcaba
- 76' José Joaquín Esquivel
- 76' ▲ J. Esquivel ▼ J. Sierra
- 78' José Joaquín Esquivel
- 83' ▲ M. Lainez ▼ M. Zaleta
- 83' ▲ J. Macias ▼ G. Martinez
- 90'+9 Álvaro Angulo
- 90' 1-3 A. Medina · J. Macias
- 90' 1-4 J. Macias11m
- FT1-4
Đội hình
- 1D. Gutierrez 6.7
- 15B. Colula 5.3
- 5F. Almada 5.9
- 19L. Merolla 6.2
- 14M. Zaleta ▼ 83' 6.9
- 10N. Benedetti 7.3
- 8S. Fierro ▼ 67' 6.7
- 23J. Sierra ▼ 76' 6.3
- 7Dudu ▼ 46' 6.2
- 90Fabio Gomes ⚽ 7.3
- 34O. F. Moreno Villegas ⇢ ▼ 67' 7.3
Dự bị 10
- 33R. Rodriguez
- 6R. Meraz
- 26A. Leyva
- 2J. Garcia
- 9A. Duarte ▲ 67' 6.5
- 11Y. Barcenas ▲ 46' 6.2
- 16J. Esquivel ▲ 76' 6.0
- 20M. Lainez ▲ 83' 6.3
- 28D. Hernandez
- 199I. Gonzalez ▲ 67' 6.3
- 1K. Navas 8.0
- 2P. Bennevendo 6.3
- 6Nathan Silva 5.9
- 215A. Azuaje 7.3
- 5R. Duarte 6.6
- 20S. Trigos 7.2
- 8J. Caicedo 7.2
- 7R. Lopez ▼ 60' 6.2
- 10A. Ramsey ▼ 60' 6.3
- 17J. Ruvalcaba ⇢ ▼ 75' 7.2
- 9G. Martinez ⚽2 ▼ 83' 8.2
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 13P. Monroy
- 77A. Angulo ▲ 60' 6.3
- 310A. Leon
- 15U. Rivas
- 22A. Medina ⚽ ▲ 75' 7.9
- 28A. Carrasquilla ▲ 60' 6.6
- 45P. Vite
- 246S. Garcia
- 11J. Macias ⚽ ▲ 83' 7.2
Thống kê
02⚑6
⚑150
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm14
4Trúng đích5
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
1Cứu thua4
515Chuyền bóng272
454Chuyền chính xác214
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu51
49Ghi được81
76Thủng lưới68
1.2Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai39