Mazatlán vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 0-4 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 0, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 1' 0-1 J. Madueñaphản lưới
- 19' Lisandro Magallán
- 22' Pablo Bennevendo
- 24' Pablo Monroy
- 26' Facundo Almada
- 31' Sergio Flores
- 31' ▲ R. Árciga ▼ J. Madueña
- 31' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Díaz
- 40' Rodrigo Lopez
- HT0-1
- 46' ▲ A. Aldrete ▼ P. Monroy
- 46' ▲ R. Funes Mori ▼ G. Martínez
- 59' ▲ P. Quispe ▼ R. López
- 67' 0-2 R. Funes Mori · C. Huerta
- 77' ▲ A. Medina ▼ S. Flores
- 83' ▲ S. Trigos ▼ J. Caicedo
- 83' ▲ L. Suárez ▼ E. Salvio
- 84' ▲ A. Escoboza ▼ J. Colmán
- 84' ▲ B. Rubio ▼ G. del Prete
- 86' Santiago Trigos
- 87' 0-3 C. Huerta · S. Trigos
- 90'+3 0-4 L. Suárez · R. Funes Mori
- FT0-4
Đội hình
- 13H. González 6.2
- 33J. Madueña ▼ 31' 6.2
- 5F. Almada 6.3
- 3G. Sánchez 6.5
- 4J. Díaz ▼ 31' 6.5
- 23S. Flores ▼ 77' 6.7
- 22A. Montaño 7.5
- 21E. Bello 6.6
- 32G. del Prete ▼ 84' 7.3
- 8J. Colmán ▼ 84' 6.9
- 24L. Amarilla 6.5
Dự bị 10
- 208R. Árciga ▲ 31' 6.6
- 12S. Rodríguez ▲ 31' 6.9
- 7A. Medina ▲ 77' 6.6
- 17A. Escoboza ▲ 84' 6.2
- 9B. Rubio ▲ 84' 6.7
- 204R. Franco
- 18S. Plaza
- 16J. Esquivel
- 185H. López
- 1R. Gutiérrez
- 1J. González 7.5
- 2P. Bennevendo 7.5
- 6Nathan Silva 7.3
- 4L. Magallán 7.3
- 13P. Monroy ▼ 46' 6.3
- 15U. Rivas 6.9
- 18J. Caicedo ▼ 83' 6.9
- 7R. López ▼ 59' 6.2
- 10E. Salvio ▼ 83' 6.9
- 12C. Huerta ⚽ ⇢ 8.9
- 9G. Martínez ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 16A. Aldrete ▲ 46' 6.6
- 29R. Funes Mori ⚽ ▲ 46' 7.7
- 27P. Quispe ▲ 59' 6.7
- 20S. Trigos ▲ 83' 6.6
- 32L. Suárez ⚽ ▲ 83' 7.3
- 33G. Alcalá
- 196M. Cásares
- 8C. Tabó
- 19A. Ávila
- 22R. Ergas
Thống kê
02⚑5
⚑750
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm12
3Trúng đích7
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
4Cứu thua3
417Chuyền bóng422
338Chuyền chính xác336
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
40Trận đấu45
53Ghi được65
65Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai40