Mazatlán vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 0, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- E. Galván
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 11' C. S. Huerta Valera
- 27' A. Montano
- 37' R. Meraz
- 44' N. Benedetti · J. Colmán 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Bello ▼ J. Colmán
- 46' ▲ N. Vidrio ▼ F. Venegas
- 46' ▲ A. Álvarez ▼ H. Ramírez
- 50' 1-1 E. Salvio · G. del Prete
- 57' ▲ B. Colula ▼ A. Montaño
- 63' N. Benedetti
- 65' ▲ M. Fabián ▼ N. Benedetti
- 65' ▲ M. Sansores ▼ A. Loba
- 75' 1-2 J. Dinenno · G. del Prete
- 77' ▲ U. Rivas ▼ J. Molina
- 88' ▲ S. Trigos ▼ G. del Prete
- 88' ▲ C. Gutiérrez ▼ Higor Meritão
- 88' ▲ J. Sánchez ▼ C. Huerta
- 90'+8 N. Vidrio
- FT1-2
Đội hình
- 27N. Vikonis 7.3
- 28J. Padilla 6.9
- 5F. Almada 7.0
- 14O. Alanís 7.2
- 17F. Venegas ▼ 46' 7.0
- 22A. Montaño ▼ 57' 6.9
- 35J. Intriago 6.9
- 6R. Meraz 6.7
- 8J. Colmán ⇢ ▼ 46' 6.9
- 9A. Loba ▼ 65' 6.3
- 10N. Benedetti ⚽ ▼ 65' 6.9
Dự bị 10
- 21E. Bello ▲ 46' 6.2
- 3N. Vidrio ▲ 46' 7.0
- 15B. Colula ▲ 57' 6.7
- 11M. Fabián ▲ 65' 6.6
- 25M. Sansores ▲ 65' 6.2
- 32A. Nahuelpán
- 30R. Rodríguez
- 19R. Sandoval
- 29F. Illescas
- 4E. Orona
- 26S. Sosa 6.5
- 186P. Monroy 6.9
- 25A. Ortíz 7.2
- 23N. Freire 7.2
- 193H. Ramírez ▼ 46' 6.7
- 10E. Salvio ⚽ 8.2
- 19J. Molina ▼ 77' 6.2
- 8Higor Meritão ▼ 88' 7.2
- 12C. Huerta ▼ 88' 7.3
- 21G. del Prete ⇢2 ▼ 88' 7.9
- 9J. Dinenno ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 201A. Álvarez ▲ 46' 6.9
- 15U. Rivas ▲ 77' 6.6
- 194S. Trigos ▲ 88' 6.9
- 11C. Gutiérrez ▲ 88' 6.7
- 4J. Sánchez ▲ 88' 6.3
- 3R. Galindo
- 208G. Rodríguez
- 35J. Ruvalcaba
- 1J. González
- 6M. García
Thống kê
03⚑6
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm24
2Trúng đích8
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm18
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn9
6Phạt góc8
4Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
433Chuyền bóng476
357Chuyền chính xác394
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu42
36Ghi được58
65Thủng lưới75
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai29