Mazatlán vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 0-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 0, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- DDDLW U.N.A.M. - Pumas
- 2' Pablo Monroy
- 27' ▲ A. Escoboza ▼ B. Colula
- 35' Nathan Silva
- HT0-0
- 46' ▲ I. Pussetto ▼ Á. Rico
- 46' ▲ S. Trigos ▼ J. Caicedo
- 46' ▲ J. Ruvalcaba ▼ P. Monroy
- 55' José Joaquín Esquivel
- 61' ▲ R. Árciga ▼ N. Benedetti
- 61' ▲ B. Rubio ▼ L. Amarilla
- 61' ▲ M. Laínez ▼ R. Pizarro
- 63' ▲ G. Martínez ▼ R. Funes Mori
- 68' ▲ F. Almada ▼ J. Esquivel
- 79' César Huerta
- 82' 0-1 G. Martínez11m
- 85' ▲ U. Rivas ▼ P. Quispe
- 90'+6 Rubén Duarte
- FT0-1
Đội hình
- 13H. González 7.7
- 15B. Colula ▼ 27' 6.3
- 16J. Esquivel ▼ 68' 6.9
- 3G. Sánchez 6.7
- 4J. Díaz 6.9
- 23J. Sierra 6.9
- 18A. Torres 6.6
- 22R. Pizarro ▼ 61' 6.9
- 10N. Benedetti ▼ 61' 6.7
- 11Y. Bárcenas 6.7
- 7L. Amarilla ▼ 61' 6.7
Dự bị 10
- 17A. Escoboza ▲ 27' 6.9
- 20R. Árciga ▲ 61' 6.7
- 9B. Rubio ▲ 61' 6.7
- 14M. Laínez ▲ 61' 6.6
- 5F. Almada ▲ 68' 6.7
- 1R. Gutiérrez
- 27W. Vargas
- 8J. Colmán
- 29R. Camacho
- 204R. Franco
- 33G. Alcalá 7.2
- 13P. Monroy ▼ 46' 6.2
- 2P. Bennevendo 7.7
- 6Nathan Silva 7.2
- 5Rubén Duarte 7.5
- 22R. Ergas 6.6
- 189Á. Rico ▼ 46' 6.3
- 8J. Caicedo ▼ 46' 6.9
- 27P. Quispe ▼ 85' 7.6
- 12C. Huerta 7.9
- 29R. Funes Mori ▼ 63' 6.3
Dự bị 10
- 23I. Pussetto ▲ 46' 7.5
- 20S. Trigos ▲ 46' 7.0
- 17J. Ruvalcaba ▲ 46' 6.2
- 9G. Martínez ⚽ ▲ 63' 7.2
- 15U. Rivas ▲ 85' 6.3
- 14J. Rivas
- 182P. Lara
- 241D. Villaluz
- 19A. Ávila
- 3R. Galindo
Thống kê
01⚑4
⚑630
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm9
0Trúng đích5
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua0
502Chuyền bóng517
415Chuyền chính xác444
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu42
38Ghi được53
54Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai32