U.N.A.M. - Pumas vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 0-0 Mazatlán tại Liga MX, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 6, hòa 4, Mazatlán thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- LLDWL Mazatlán
- 41' Gustavo del Prete
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ruvalcaba ▼ U. Rivas
- 54' Jair Díaz
- 61' Luis Amarilla
- 70' ▲ S. Trigos ▼ G. del Prete
- 70' ▲ R. Ergas ▼ A. Aldrete
- 70' ▲ G. Fernández ▼ E. Salvio
- 76' ▲ J. Colmán ▼ E. Bello
- 77' ▲ A. Montaño ▼ R. Meraz
- 81' ▲ A. Loba ▼ L. Amarilla
- 86' Jair Díaz
- 86' Jair Díaz
- 88' ▲ F. Venegas ▼ A. Medina
- 89' Cesar Huerta
- 89' Bryan Colula
- 90'+5 Hugo Gonzalez
- FT0-0
Đội hình
- 1J. González 7.2
- 2P. Bennevendo 6.6
- 6Nathan Silva 7.9
- 25A. Ortíz 7.0
- 16A. Aldrete ▼ 70' 7.3
- 10E. Salvio ▼ 70' 6.3
- 15U. Rivas ▼ 46' 6.7
- 18J. Caicedo 7.3
- 12C. Huerta 5.7
- 9J. Dinenno 6.9
- 21G. del Prete ▼ 70' 6.5
Dự bị 10
- 17J. Ruvalcaba ▲ 46' 6.6
- 20S. Trigos ▲ 70' 6.9
- 22R. Ergas ▲ 70' 6.9
- 19G. Fernández ▲ 70' 6.3
- 5J. Molina
- 11C. Gutiérrez
- 13P. Monroy
- 196M. Cásares
- 3R. Galindo
- 33G. Alcalá
- 13H. González 8.3
- 15B. Colula 7.7
- 5F. Almada 7.2
- 3N. Vidrio 7.7
- 4J. Díaz 6.3
- 35J. Intriago 7.0
- 23S. Flores 7.3
- 7A. Medina ▼ 88' 7.5
- 6R. Meraz ▼ 77' 6.9
- 21E. Bello ▼ 76' 6.2
- 24L. Amarilla ▼ 81' 6.3
Dự bị 10
- 8J. Colmán ▲ 76' 7.2
- 22A. Montaño ▲ 77' 6.9
- 9A. Loba ▲ 81' 6.7
- 17F. Venegas ▲ 88' 7.0
- 34O. Moreno
- 33J. Madueña
- 2L. Olivas
- 208R. Árciga
- 1R. Gutiérrez
- 27M. Sansores
Thống kê
02⚑11
⚑341
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
11Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
395Chuyền bóng339
324Chuyền chính xác260
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu40
65Ghi được53
50Thủng lưới65
1.44Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai32