Mazatlán vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 0, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- Erick Yair Miranda Galindo, Mexico
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 19' Camilo Sanvezzo
- 19' Camilo Sanvezzo
- 20' Efraín Velarde
- 21' Alfredo Talavera
- 21' Camilo Sanvezzo11m 1-0
- 43' Nicolás Vikonis
- HT1-0
- 46' ▲ L. López ▼ M. García
- 46' ▲ Rogério ▼ P. Bennevendo
- 56' 1-1 J. Dinenno · F. Álvarez
- 68' ▲ E. Sánchez ▼ J. Zárate
- 73' ▲ S. Rodríguez ▼ Camilo Sanvezzo
- 73' ▲ M. Rangel ▼ I. Moreno
- 76' ▲ G. Torres ▼ F. Álvarez
- 83' ▲ S. Arce ▼ Giovanni Augusto
- 83' ▲ D. Amador ▼ R. Meraz
- 84' 1-2 Rogério · A. Mozo
- 87' ▲ C. Battocchio ▼ W. Corozo
- 90' D. Amador · S. Rodríguez 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 27N. Vikonis 6.6
- 3N. Vidrio 6.3
- 28J. Padilla 6.3
- 5C. Vargas 7.5
- 4N. Díaz 6.3
- 10Giovanni Augusto ▼ 83' 7.2
- 20J. Zárate ▼ 68' 6.3
- 8G. Freitas 6.9
- 6R. Meraz ▼ 83' 6.6
- 17I. Moreno ▼ 73' 6.7
- 7Camilo Sanvezzo ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 10
- 16E. Sánchez ▲ 68' 6.0
- 189S. Rodríguez ▲ 73' 5.9
- 9M. Rangel ▲ 73' 6.3
- 195S. Arce ▲ 83' 6.7
- 11D. Amador ⚽ ▲ 83' 7.5
- 22J. Zavala
- 1W. Sandoval
- 33R. Gutiérrez
- 13U. Cardona
- 23B. Rubio
- 1A. Talavera 5.9
- 18E. Velarde 6.2
- 25A. Ortíz 7.2
- 23N. Freire 6.6
- 2A. Mozo ⇢ 7.5
- 64P. Bennevendo ▼ 46' 6.7
- 10F. Álvarez ⇢ ▼ 76' 7.6
- 8Higor 6.9
- 48M. García ▼ 46' 6.3
- 9J. Dinenno ⚽ 7.7
- 31W. Corozo ▼ 87' 7.2
Dự bị 10
- 17L. López ▲ 46' 6.9
- 21Rogério ⚽ ▲ 46' 8.2
- 30G. Torres ▲ 76' 6.7
- 22C. Battocchio ▲ 87' 6.5
- 14Amaury García
- 6E. Lira
- 20Julio González
- 16J. Rodríguez
- 249A. Álvarez
- 47J. Galindo
Thống kê
01⚑1
⚑720
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm21
2Trúng đích6
5Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
1Phạt góc7
1Việt vị2
3Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
430Chuyền bóng422
338Chuyền chính xác355
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
37Trận đấu47
40Ghi được59
51Thủng lưới60
1.08Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai30