Cruz Azul vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-2 Santos Laguna tại Liga MX, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 1, Santos Laguna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- WLLDL Santos Laguna
- 16' C. Rodriguez · J. Paradela 1-0
- 32' 1-1 B. Barticciotto · J. Abella
- 34' I. Rivero · G. Piovi 2-1
- 38' Ramiro Sordo
- 40' Ramiro Sordo
- HT2-1
- 47' 2-2 C. Dajome · B. Amione
- 49' Karol Velázquez
- 57' ▲ J. Sanchez ▼ K. Velazquez
- 57' ▲ L. Faravelli ▼ M. Bogusz
- 68' ▲ J. A. Ocejo Zazueta ▼ B. Barticciotto
- 75' ▲ J. Marquez ▼ J. Paradela
- 75' ▲ J. Carrillo ▼ C. Dajome
- 75' ▲ K. Palacios ▼ F. Villalba
- 81' ▲ O. Campos ▼ E. Lira
- 81' ▲ G. Fernandez ▼ C. Rotondi
- 82' Ángel Sepúlveda
- 82' G. Fernandez · A. Sepulveda 3-2
- 89' ▲ E. Echeverria ▼ B. Amione
- FT3-2
Đội hình
- 23K. Mier 6.5
- 193K. Velazquez ▼ 57' 6.3
- 4W. Ditta 7.2
- 33G. Piovi ⇢ 7.6
- 6E. Lira ▼ 81' 7.7
- 15I. Rivero ⚽ 7.9
- 20J. Paradela ⇢ ▼ 75' 6.7
- 19C. Rodriguez ⚽ 9.3
- 29C. Rotondi ▼ 81' 6.3
- 9A. Sepulveda ⇢ 6.9
- 7M. Bogusz ▼ 57' 6.5
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 2J. Sanchez ▲ 57' 6.7
- 3O. Campos ▲ 81' 6.9
- 26C. Vargas
- 8L. Faravelli ▲ 57' 6.7
- 16J. Marquez ▲ 75' 6.9
- 18L. Romero
- 194A. Morales
- 21G. Fernandez ⚽ ▲ 81' 7.7
- 214M. Levy
- 1C. Acevedo 7.9
- 4J. Abella ⇢ 6.9
- 23E. Gutierrez 6.2
- 35K. Balanta 6.3
- 2B. Amione ⇢ ▼ 89' 6.3
- 5A. Lopez 6.5
- 6J. Guemez 7.2
- 21F. Villalba ▼ 75' 6.5
- 7C. Dajome ⚽ ▼ 75' 8.3
- 99B. Barticciotto ⚽ ▼ 68' 7.5
- 26R. Sordo 5.6
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 17E. Echeverria ▲ 89' 6.9
- 188J. Perez
- 8S. Mariscal Murra
- 9J. Carrillo ▲ 75' 6.9
- 20K. Palacios ▲ 75' 6.5
- 22R. Prieto
- 24D. Medina
- 13J. A. Ocejo Zazueta ▲ 68' 6.3
- 184Luis Vega
Thống kê
01⚑12
⚑401
64%Kiểm soát bóng36%
33Dứt điểm3
10Trúng đích2
12Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm3
16Sút ngoài vòng cấm0
11Bị chặn1
12Phạt góc4
2Việt vị0
17Phạm lỗi2
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
474Chuyền bóng273
420Chuyền chính xác206
89%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu40
104Ghi được47
63Thủng lưới80
1.79Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai24