Cruz Azul vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-0 Santos Laguna tại Liga MX, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 1, Santos Laguna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- LLDLW Santos Laguna
- 23' J. Sánchez · C. Rotondi 1-0
- 41' Luis Gutierrez
- 44' Tahiel Jiménez
- HT1-0
- 46' ▲ E. Echeverría ▼ B. Amione
- 50' Salvador Mariscal
- 55' ▲ F. Fagúndez ▼ L. Gutiérrez
- 55' ▲ S. Muñóz ▼ S. Carrillo
- 56' ▲ Á. Sepúlveda ▼ M. Levy
- 56' ▲ P. Aquino ▼ T. Jiménez
- 68' Á. Sepúlveda · L. Romo 2-0
- 72' ▲ C. Valdivia ▼ J. Sánchez
- 72' ▲ A. Montaño ▼ A. Gutiérrez
- 74' ▲ L. Gómez ▼ I. Govea
- 78' ▲ A. Morales ▼ C. Rodríguez
- 78' ▲ C. Cándido ▼ C. Rotondi
- 83' Gonzalo Piovi
- 83' Franco Fagúndez
- FT2-0
Đội hình
- 23K. Mier 6.9
- 4W. Ditta 7.5
- 6É. Lira 7.3
- 33G. Piovi 7.9
- 2J. Sánchez ⚽ ▼ 72' 8.2
- 15I. Rivero 7.9
- 19C. Rodríguez ▼ 78' 8.2
- 29C. Rotondi ⇢ ▼ 78' 7.6
- 27L. Romo ⇢ 7.7
- 14A. Gutiérrez ▼ 72' 7.2
- 214M. Levy ▼ 56' 5.6
Dự bị 10
- 9Á. Sepúlveda ⚽ ▲ 56' 7.2
- 252C. Valdivia ▲ 72' 6.2
- 10A. Montaño ▲ 72' 6.9
- 194A. Morales ▲ 78' 6.7
- 13C. Cándido ▲ 78' 6.7
- 17A. García
- 200J. García
- 1A. Gudiño
- 22R. Rubio
- 210B. Gamboa
- 1C. Acevedo 7.9
- 3I. Govea ▼ 74' 6.9
- 5A. Santamaría 6.7
- 188J. Pérez 6.3
- 2B. Amione ▼ 46' 6.3
- 27L. Gutiérrez ▼ 55' 6.5
- 8S. Mariscal 6.9
- 16A. López 6.3
- 247T. Jiménez ▼ 56' 6.3
- 9J. Carrillo 7.2
- 191S. Carrillo ▼ 55' 6.7
Dự bị 10
- 17E. Echeverría ▲ 46' 6.2
- 10F. Fagúndez ▲ 55' 6.9
- 19S. Muñóz ▲ 55' 6.3
- 18P. Aquino ▲ 56' 6.3
- 320L. Gómez ▲ 74' 6.5
- 14Fran Villalba
- 181E. Castro
- 15S. Naveda
- 20H. Rodríguez
- 23V. Loroña
Thống kê
01⚑7
⚑240
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm5
8Trúng đích0
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Cứu thua6
569Chuyền bóng381
517Chuyền chính xác312
91%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu38
85Ghi được31
45Thủng lưới72
1.77Bàn thắng mỗi trận0.82
20Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai13