Santos Laguna vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 3-0 Cruz Azul tại Liga MX, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 3, hòa 1, Cruz Azul thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LLWWW Cruz Azul
- 6' A. H. Gutierrez Torres
- 9' Doria
- 36' D. Medina · J. Carrillo 1-0
- 45'+1 E. Lira
- HT1-0
- 55' S. Mariscal Murra
- 59' W. Ditta
- 66' ▲ S. Muñóz ▼ A. Ocejo
- 66' ▲ F. Fagúndez ▼ R. Sordo
- 67' ▲ C. Cándido ▼ L. Faravelli
- 67' ▲ R. Huescas ▼ A. Gutiérrez
- 67' ▲ B. Gamboa ▼ Á. Sepúlveda
- 69' F. Fagúndez · S. Muñóz 2-0
- 73' B. Gamboa
- 75' ▲ C. Salcedo ▼ C. Rotondi
- 79' F. Fagundez
- 81' F. Fagundez
- 81' F. Fagundez
- 82' ▲ M. Levy ▼ É. Lira
- 83' S. Muñóz · J. Carrillo 3-0
- 84' S. Munoz
- 87' ▲ D. Vergara ▼ J. Carrillo
- 87' ▲ R. Prieto ▼ D. Medina
- 90'+5 R. Huescas
- 90'+3 ▲ A. López ▼ S. Mariscal
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Acevedo 8.5
- 23R. López 7.2
- 4S. Núñez 7.3
- 21Dória 7.2
- 181E. Echeverría 6.9
- 190S. Mariscal ▼ 90' 6.5
- 24D. Medina ⚽ ▼ 87' 7.6
- 6A. Cervantes 6.7
- 9J. Carrillo ⇢2 ▼ 87' 8.2
- 26R. Sordo ▼ 66' 6.6
- 13A. Ocejo ▼ 66' 6.7
Dự bị 10
- 19S. Muñóz ⚽ ▲ 66' 7.9
- 10F. Fagúndez ⚽ ▲ 66' 6.9
- 11D. Vergara ▲ 87' 6.3
- 22R. Prieto ▲ 87' 6.6
- 16A. López ▲ 90'
- 310L. Gómez
- 25G. Lajud
- 17J. González
- 184L. Vega
- 248J. Pérez
- 23K. Mier 6.2
- 4W. Ditta 5.6
- 6É. Lira ▼ 82' 7.0
- 33G. Piovi 6.9
- 15I. Rivero 7.2
- 19C. Rodríguez 7.3
- 8L. Faravelli ▼ 67' 6.6
- 29C. Rotondi ▼ 75' 6.3
- 7U. Antuna 7.2
- 14A. Gutiérrez ▼ 67' 6.7
- 9Á. Sepúlveda ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 13C. Cándido ▲ 67' 6.2
- 18R. Huescas ▲ 67' 6.9
- 210B. Gamboa ▲ 67' 6.3
- 3C. Salcedo ▲ 75' 6.3
- 268M. Levy ▲ 82' 6.3
- 204M. Zaleta
- 200J. García
- 194A. Morales
- 26C. Vargas
- 1A. Gudiño
Thống kê
15⚑2
⚑941
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm19
3Trúng đích5
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn5
2Phạt góc9
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
319Chuyền bóng555
248Chuyền chính xác496
78%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu46
55Ghi được60
73Thủng lưới59
1.41Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai25