Santos Laguna vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-1 Cruz Azul tại Liga MX, 20 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 3, hòa 1, Cruz Azul thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LLLWW Cruz Azul
- 10' Bruno Barticciotto
- 11' 0-1 I. Rivero · C. Rotondi
- 15' Santiago Naveda
- HT0-1
- 46' ▲ S. Muñóz ▼ S. Naveda
- 58' Erik Lira
- 62' ▲ Á. Sepúlveda ▼ A. Gutiérrez
- 63' ▲ L. Faravelli ▼ G. Giakoumakis
- 68' Mateusz Bogusz
- 70' ▲ G. Muñoz ▼ C. Dájome
- 70' ▲ E. Echeverría ▼ B. Amione
- 72' ▲ L. Romero ▼ M. Bogusz
- 73' ▲ J. Sánchez ▼ I. Rivero
- 84' ▲ T. Jiménez ▼ R. Sordo
- 90'+5 Ángel Sepúlveda
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.3
- 13J. Abella 6.9
- 23É. Gutiérrez 6.9
- 5A. Santamaría 7.3
- 2B. Amione ▼ 70' 7.0
- 7C. Dájome ▼ 70' 6.2
- 16A. López 7.3
- 6J. Güémez 6.9
- 15S. Naveda ▼ 46' 6.5
- 26R. Sordo ▼ 84' 7.9
- 32B. Barticciotto 6.3
Dự bị 10
- 19S. Muñóz ▲ 46' 6.6
- 205G. Muñoz ▲ 70' 6.3
- 17E. Echeverría ▲ 70' 6.3
- 247T. Jiménez ▲ 84' 6.3
- 22R. Prieto
- 14Fran Villalba
- 33H. Holguín
- 3I. Govea
- 9J. Carrillo
- 8S. Mariscal
- 23K. Mier 7.3
- 4W. Ditta 7.3
- 33G. Piovi 7.2
- 5J. Orozco 7.5
- 15I. Rivero ⚽ ▼ 73' 7.3
- 19C. Rodríguez 7.6
- 6É. Lira 7.3
- 29C. Rotondi ⇢ 8.0
- 7M. Bogusz ▼ 72' 6.2
- 14A. Gutiérrez ▼ 62' 6.9
- 11G. Giakoumakis ▼ 63' 6.9
Dự bị 10
- 9Á. Sepúlveda ▲ 62' 6.3
- 8L. Faravelli ▲ 63' 6.3
- 18L. Romero ▲ 72' 7.3
- 2J. Sánchez ▲ 73' 6.6
- 3O. Campos
- 194A. Morales
- 1A. Gudiño
- 21G. Fernández
- 10A. Montaño
- 17A. García
Thống kê
02⚑7
⚑1030
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm16
2Trúng đích5
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
7Phạt góc10
1Việt vị1
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
395Chuyền bóng497
323Chuyền chính xác429
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu48
31Ghi được85
72Thủng lưới45
0.82Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn26
13Hiệp hai39