Cruz Azul vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-2 Santos Laguna tại Liga MX, 28 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 1, Santos Laguna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- Cesar Arturo Ramos Palazuelos, Mexico
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- WLLDL Santos Laguna
- 5' 0-1 H. Preciado
- 45'+7 Fernando Gorriarán
- HT0-1
- 56' ▲ S. Giménez ▼ B. Angulo
- 56' ▲ Á. Romero ▼ R. Baca
- 61' Ismael Govea
- 63' ▲ E. Orrantía ▼ R. Prieto
- 64' ▲ D. Andrade ▼ I. Govea
- 64' I. Rivero · Á. Romero 1-1
- 66' ▲ J. Ocejo ▼ H. Preciado
- 69' Dória
- 73' ▲ D. Medina ▼ L. Suárez
- 73' ▲ U. Rivas ▼ B. Lozano
- 82' Ángel Romero
- 82' ▲ I. Morales ▼ J. Martínez
- 85' José Rivero
- 90' ▲ R. Otero ▼ C. Rodríguez
- 90'+4 1-2 D. Medina · F. Gorriarán
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Corona 6.2
- 23P. Aguilar 7.6
- 16A. Aldrete 6.2
- 4J. Domínguez 7.3
- 12J. Martínez ▼ 82' 7.3
- 22R. Baca ▼ 56' 6.9
- 15I. Rivero ⚽ 8.0
- 19C. Rodríguez ▼ 90' 7.0
- 6É. Lira 7.0
- 17B. Angulo ▼ 56' 6.6
- 7U. Antuna 6.6
Dự bị 9
- 29S. Giménez ▲ 56' 6.7
- 9Á. Romero ▲ 56' 7.2
- 20I. Morales ▲ 82' 6.2
- 10R. Otero ▲ 90'
- 183R. Guerrero
- 33S. Jurado
- 8L. Mendoza
- 206C. Jiménez
- 5L. Abram
- 1C. Acevedo 8.9
- 21Dória 6.9
- 5F. Torres 7.3
- 3I. Govea ▼ 64' 6.5
- 9L. Suárez ▼ 73' 6.6
- 11F. Gorriarán ⇢ 7.3
- 10B. Lozano ▼ 73' 6.9
- 6A. Cervantes 7.3
- 22R. Prieto ▼ 63' 6.3
- 15H. Preciado ⚽ ▼ 66' 7.5
- 19E. Aguirre 6.3
Dự bị 10
- 8E. Orrantía ▲ 63' 6.6
- 14D. Andrade ▲ 64' 6.6
- 12J. Ocejo ▲ 66' 6.2
- 24D. Medina ⚽ ▲ 73' 7.5
- 16U. Rivas ▲ 73' 6.9
- 20H. Rodríguez
- 30I. Jeraldino
- 181H. Holguín
- 28F. Pizzichillo
- 201E. Games
Thống kê
02⚑12
⚑830
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm20
9Trúng đích4
8Chệch đích10
18Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn6
12Phạt góc8
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua8
427Chuyền bóng244
327Chuyền chính xác154
77%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
50Trận đấu41
65Ghi được57
52Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai33