Puebla
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Deportivo Toluca FC

Puebla vs Deportivo Toluca FC

Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 4, Deportivo Toluca FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Cuauhtémoc, Puebla
Trọng tài
I. Lopez
Phong độ
LLWWL Puebla
WWWWW Deportivo Toluca FC
  1. 8' 0-1 É. López
  2. 14' C. Baeza
  3. 15' 0-2 Tiago Volpi11m
  4. 23' P. Gonzalez
  5. 42' C. Gonzalez
  6. 45'+1 F. F. Waller Martiarena
  7. 45'+6 L. Garcia
  8. HT0-2
  9. 61' I. Ambriz
  10. 66' D. Álvarez P. González
  11. 66' A. Herrera G. Corral
  12. 75' F. Waller · D. Álvarez 1-2
  13. 77' C. Orrantía É. López
  14. 78' Tiago Volpi
  15. 78' Á. Robles M. Barragán
  16. 78' G. Martínez L. García
  17. 82' J. Meneses
  18. 88' J. Venegas C. Baeza
  19. 88' J. Torres Nilo J. Meneses
  20. 90'+1 K. Ramírez O. Fernández
  21. FT1-2

Đội hình

Puebla Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: E. Arce
  1. 1A. Silva 6.2
  2. 4G. Corral ▼ 66' 6.5
  3. 5D. de Buen 6.9
  4. 21G. Silva 7.0
  5. 2Gustavo Ferrareis 6.9
  6. 10F. Mancuello 7.5
  7. 6P. González ▼ 66' 6.3
  8. 18L. García ▼ 78' 6.5
  9. 12F. Waller 7.6
  10. 28M. Barragán ▼ 78' 6.5
  11. 25O. Fernández ▼ 90' 7.2

Dự bị 10

  1. 7D. Álvarez ▲ 66' 7.0
  2. 16A. Herrera ▲ 66' 6.9
  3. 19Á. Robles ▲ 78' 6.5
  4. 15G. Martínez ▲ 78' 7.5
  5. 11K. Ramírez ▲ 90'
  6. 26I. Vázquez
  7. 30J. Rodríguez
  8. 186P. Villa
  9. 17E. Gularte
  10. 8F. Arce
Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Ambríz
  1. 1Tiago Volpi 8.5
  2. 17B. García 7.3
  3. 26A. Mosquera 6.7
  4. 4V. Huerta 6.9
  5. 21B. Angulo 7.0
  6. 16J. Meneses ▼ 88' 6.3
  7. 23C. Baeza ▼ 88' 6.9
  8. 14M. Ruiz 7.6
  9. 11M. Araújo 7.3
  10. 19É. López ▼ 77' 7.3
  11. 32C. González 6.2

Dự bị 10

  1. 5C. Orrantía ▲ 77' 6.7
  2. 30J. Venegas ▲ 88' 6.5
  3. 6J. Torres Nilo ▲ 88' 6.3
  4. 18F. Navarro
  5. 10L. Fernández
  6. 7Camilo Sanvezzo
  7. 8S. Saucedo
  8. 22L. García
  9. 28J. Gamboa
  10. 190I. Violante

Thống kê

033
450
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm10
8Trúng đích4
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua7
456Chuyền bóng571
400Chuyền chính xác505
88%Chính xác chuyền88%

So sánh

38Trận đấu43
54Ghi được79
68Thủng lưới61
1.42Bàn thắng mỗi trận1.84
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu