Deportivo Toluca FC vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-1 Puebla tại Liga MX, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLWWL Puebla
- 31' F. Pereira · R. Morales 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ R. Castillo ▼ E. Gomez
- 55' ▲ I. Moreno ▼ J. Rivas
- 63' Eduardo Navarro
- 69' ▲ J. P. Dominguez Chonteco ▼ N. Castro
- 71' ▲ L. Rey ▼ P. Gamarra
- 71' ▲ O. Gonzalez ▼ A. Organista
- 76' ▲ A. Araos ▼ E. Navarro
- 80' ▲ H. Herrera ▼ J. Angulo
- 80' ▲ O. Virgen ▼ R. Morales
- 80' J. Gallardo · J. Angulo 2-0
- 86' 2-1 F. Monarrez11m
- 88' Fernando Monarrez
- 89' O. Virgen · A. Vega 3-1
- 90'+1 ▲ S. Simon ▼ D. Barbosa
- 90'+1 ▲ J. Estrada ▼ A. Vega
- FT3-1
Đội hình
- 22L. Garcia 7.2
- 2D. Barbosa ▼ 90' 5.9
- 4Bruno Mendez 6.7
- 6F. Pereira ⚽ 8.0
- 20J. Gallardo ⚽ 7.3
- 5F. Romero 7.7
- 14M. Ruiz 7.0
- 10J. Angulo ⇢ ▼ 80' 7.0
- 8N. Castro ▼ 69' 6.9
- 9A. Vega ⇢ ▼ 90' 8.3
- 31R. Morales ⇢ ▼ 80' 6.6
Dự bị 10
- 12R. Beltran
- 3A. Briseno
- 17M. Isais
- 35A. Alvarez
- 7J. P. Dominguez Chonteco ▲ 69' 6.7
- 16H. Herrera ▲ 80' 6.5
- 19S. Simon ▲ 90'
- 24F. Arce
- 23O. Virgen ⚽ ▲ 80' 7.3
- 250J. Estrada ▲ 90'
- 1J. Gonzalez 5.3
- 14J. Rivas ▼ 55' 5.9
- 192E. Navarro ▼ 76' 6.3
- 2J. Fedorco 6.9
- 4E. Orona 6.3
- 7F. Monarrez ⚽ 6.7
- 24A. Organista ▼ 71' 6.5
- 18P. Gamarra ▼ 71'
- 6N. Diaz 7.2
- 11E. Gomez ▼ 55' 6.3
- 17E. Lozano 6.7
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 3L. Rey ▲ 71' 6.0
- 20J. R. Pachuca Martinez
- 10R. Castillo ▲ 55' 6.9
- 12I. Moreno ▲ 55' 6.9
- 21O. Gonzalez ▲ 71' 6.2
- 22C. Baltazar
- 27B. Garnica
- 32A. Araos ▲ 76' 6.3
- 30A. Robles
Thống kê
00⚑5
⚑510
62%Kiểm soát bóng38%
27Dứt điểm8
5Trúng đích2
13Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
16Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
524Chuyền bóng324
480Chuyền chính xác268
92%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu40
90Ghi được41
49Thủng lưới78
1.88Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai24