Deportivo Toluca FC vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 5-0 Puebla tại Liga MX, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLWWL Puebla
- 15' F. Pereira · Jesús Ricardo Angulo 1-0
- 25' Paulinho11mhỏng 11m
- 29' Luan Garcia
- 37' I. Violante 2-0
- 45' Federico Pereira
- HT2-0
- 52' A. Vega 3-0
- 56' Paulinho · J. Gallardo 4-0
- 58' ▲ V. Arteaga ▼ C. Baeza
- 58' ▲ J. Domínguez ▼ B. García
- 58' ▲ E. López ▼ Jesús Ricardo Angulo
- 58' ▲ J. Pachuca ▼ D. de Buen
- 58' ▲ R. Castillo ▼ Á. Robles
- 59' ▲ K. Castillo ▼ A. Vega
- 71' ▲ F. Amaya ▼ M. Ruíz
- 71' ▲ D. Álvarez ▼ L. Quiñones
- 72' ▲ S. Ormeño ▼ E. Gómez
- 72' ▲ Jorge Rodríguez ▼ B. Angulo
- 90'+4 Paulinho 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1Tiago Volpi 6.9
- 17B. García ▼ 58' 6.6
- 6F. Pereira ⚽ 7.3
- 13Luan 6.6
- 20J. Gallardo 6.9
- 23C. Baeza ▼ 58' 6.7
- 14M. Ruíz ▼ 71' 6.9
- 10Jesús Ricardo Angulo ⇢ ▼ 58' 6.9
- 25A. Vega ⚽ ▼ 59' 7.5
- 190I. Violante ⚽ 7.5
- 26Paulinho ⚽ 6.6
Dự bị 10
- 198V. Arteaga ▲ 58'
- 7J. Domínguez ▲ 58'
- 204E. López ▲ 58'
- 217K. Castillo ▲ 59'
- 24F. Amaya ▲ 71'
- 8C. Orrantía
- 181R. Beltrán
- 4B. Méndez
- 19I. López
- 30A. Duarte
- 25M. Jiménez 6.2
- 2Gustavo Ferrareis 6.2
- 17E. Gularte 5.9
- 5D. de Buen ▼ 58' 5.5
- 4E. Orona 6.2
- 26B. Angulo ▼ 72' 6.7
- 19Á. Robles ▼ 58' 6.7
- 6P. González 6.3
- 15F. Waller 6.6
- 11E. Gómez ▼ 72' 6.3
- 24L. Quiñones ▼ 71' 6.6
Dự bị 10
- 204J. Pachuca ▲ 58'
- 12R. Castillo ▲ 58'
- 7D. Álvarez ▲ 71'
- 14S. Ormeño ▲ 72'
- 33Jorge Rodríguez ▲ 72'
- 30Jesús Rodríguez ▲ 72'
- 3S. Olmedo
- 16A. Herrera
- 20K. Velasco
- 8L. García
Thống kê
02⚑5
⚑300
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm9
11Trúng đích3
5Chệch đích4
0Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
5Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu37
101Ghi được30
57Thủng lưới61
2.1Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai16