Deportivo Toluca FC vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 1-1 Puebla tại Liga MX, 3 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 5, hòa 4, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- V. Cáceres
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLWWL Puebla
- 17' 0-1 O. Fernández · M. Araújo
- 24' Valber Huerta
- 32' Martín Barragán
- 38' Gastón Silva
- 39' Ivo Vázquez
- HT0-1
- 46' ▲ D. Aguilar ▼ I. Vázquez
- 51' Daniel Aguilar
- 56' Claudio Baeza
- 57' Gustavo Ferrareis
- 62' ▲ J. Sierra ▼ L. Fernández
- 67' Jordan Sierra
- 67' Jordan Sierra
- 70' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ C. Baeza
- 76' ▲ D. Álvarez ▼ C. González
- 76' ▲ A. Rodríguez ▼ R. López
- 80' ▲ J. Altidore ▼ M. Barragán
- 81' ▲ J. Cortizo ▼ O. Fernández
- 81' ▲ P. González ▼ E. Martínez
- 82' A. Mosquera · F. Navarro 1-1
- 90' ▲ E. García ▼ M. Araújo
- FT1-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.2
- 2R. López ▼ 76' 6.9
- 26A. Mosquera ⚽ 7.2
- 4V. Huerta 6.9
- 21B. Angulo 6.9
- 18F. Navarro ⇢ 7.7
- 14M. Ruiz 7.2
- 10L. Fernández ▼ 62' 7.3
- 23C. Baeza ▼ 70' 7.0
- 16J. Meneses 6.3
- 32C. González ▼ 76' 6.9
Dự bị 10
- 15J. Sierra ▲ 62' 4.2
- 7Camilo Sanvezzo ▲ 70' 7.0
- 11D. Álvarez ▲ 76' 6.9
- 27A. Rodríguez ▲ 76' 6.5
- 190I. Violante
- 5C. Guzmán
- 12G. Gutiérrez
- 24H. Ortega
- 6J. Torres
- 20J. Rodríguez
- 1A. Silva 7.7
- 204E. Martínez ▼ 81' 6.2
- 5D. de Buen 7.3
- 21G. Silva 6.6
- 26I. Vázquez ▼ 46' 6.5
- 2Gustavo Ferrareis 6.9
- 12I. Reyes 7.2
- 10F. Mancuello 7.3
- 20M. Araújo ⇢ ▼ 90' 6.3
- 25O. Fernández ⚽ ▼ 81' 7.7
- 28M. Barragán ▼ 80' 6.9
Dự bị 10
- 23D. Aguilar ▲ 46' 6.6
- 19J. Altidore ▲ 80' 6.5
- 22J. Cortizo ▲ 81' 6.6
- 6P. González ▲ 81' 6.3
- 29E. García ▲ 90'
- 8I. Moreno
- 18L. García
- 27Lucas Maia
- 30J. Rodríguez
- 7A. Escoto
Thống kê
12⚑8
⚑650
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm17
7Trúng đích5
6Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm10
7Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
519Chuyền bóng304
435Chuyền chính xác241
84%Chính xác chuyền79%
So sánh
43Trận đấu38
79Ghi được54
61Thủng lưới68
1.84Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai25