Puebla vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-3 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 15' 0-1 J. Gallardo · A. Vega
- 33' Luis Quiñones
- HT0-1
- 46' ▲ B. Garnica ▼ Gustavo Ferrareis
- 46' ▲ E. Gómez ▼ J. Pachuca
- 57' 0-2 Paulinho
- 59' ▲ Franco Romero ▼ I. López
- 62' 0-3 A. Vega11m
- 67' ▲ Jesús Ricardo Angulo ▼ H. Herrera
- 68' Franco Romero
- 68' ▲ I. Violante ▼ J. Gallardo
- 77' ▲ Helinho ▼ A. Vega
- 78' ▲ V. Arteaga ▼ M. Ruíz
- 87' Juan Fedorco
- 90'+2 Franco Moyano
- FT0-3
Đội hình
- 1J. González
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 46'
- 204J. Pachuca ▼ 46'
- 17E. Gularte
- 13J. Fedorco
- 4E. Orona
- 5F. Arce
- 7F. Moyano
- 15F. Waller
- 18R. Marín
- 23L. Quiñones
Dự bị 10
- 27B. Garnica ▲ 46'
- 11E. Gómez ▲ 46'
- 16A. Herrera
- 12R. Castillo
- 25M. Jiménez
- 192E. Navarro
- 252D. Paz
- 6P. González
- 189D. Torres
- 200C. Mares
- 18Pau López
- 6F. Pereira
- 3A. Briseño
- 25E. López
- 20J. Gallardo ▼ 68'
- 16H. Herrera ▼ 67'
- 14M. Ruíz ▼ 78'
- 7J. Domínguez
- 19I. López ▼ 59'
- 9A. Vega ▼ 77'
- 26Paulinho
Dự bị 10
- 5Franco Romero ▲ 59'
- 10Jesús Ricardo Angulo ▲ 67'
- 12I. Violante ▲ 68'
- 11Helinho ▲ 77'
- 198V. Arteaga ▲ 78'
- 4B. Méndez
- 31R. Morales
- 22L. García
- 2D. Barbosa
- 13Luan
Thống kê
03⚑3
⚑610
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm9
6Trúng đích7
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
4Cứu thua6
310Chuyền bóng614
236Chuyền chính xác542
76%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu48
30Ghi được101
61Thủng lưới57
0.81Bàn thắng mỗi trận2.1
6Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn34
16Hiệp hai49