Veracruz vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 1-0 Puebla tại Liga MX, 30 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 4, hòa 0, Puebla thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Luis de la Fuente, Veracruz
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- LLWWL Puebla
- 34' Diego Abella
- 42' ▲ N. Vidrio ▼ M. Perg
- HT0-0
- 47' Pablo González
- 49' C. Kazim-Richards · A. Lozoya 1-0
- 57' ▲ A. Tabó ▼ A. Acosta
- 60' Bryan Carrasco
- 61' ▲ J. Zárate ▼ B. Angulo
- 69' ▲ L. Kontogiannis ▼ L. López
- 74' ▲ Abraham ▼ G. Peñalba
- 75' Colin Kazim-Richards
- 79' ▲ J. Henestrosa ▼ A. Lozoya
- 90' Sebastián Jurado
- 90' Jesus Henestrosa
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Jurado 7.9
- 5C. Salcido 7.3
- 23L. López ▼ 69'
- 7B. Carrasco 6.6
- 20A. Lozoya ⇢ ▼ 79' 7.1
- 19G. Peñalba ▼ 74' 6.8
- 28J. Paganoni 7.3
- 10Á. Reyna 7.1
- 33C. Gutiérrez 7.3
- 16G. Iñíguez 6.8
- 9C. Kazim-Richards ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 4L. Kontogiannis ▲ 69' 6.5
- 21Abraham ▲ 74' 6.6
- 34J. Henestrosa ▲ 79' 6.5
- 13M. Hernández
- 201R. Fulgencio
- 32F. Flores
- 8R. López
- 34N. Vikonis 6.5
- 2B. Angulo ▼ 61' 7.1
- 16G. Rodríguez 7.1
- 25M. Perg ▼ 42' 6.6
- 17J. Zavala 7.1
- 18C. Marrugo 7.1
- 22O. Fernández 7.1
- 7P. González 6.8
- 27A. Acosta ▼ 57' 6.6
- 9L. Cavallini 6.7
- 20D. Abella 6.5
Dự bị 7
- 33N. Vidrio ▲ 42' 7.4
- 10A. Tabó ▲ 57' 6.7
- 21J. Zárate ▲ 61' 6.8
- 1J. Rodríguez
- 3A. Chumacero
- 14L. Noriega
- 191A. Soto
Thống kê
04⚑3
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm15
4Trúng đích3
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc9
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
378Chuyền bóng446
306Chuyền chính xác379
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
18Trận đấu28
11Ghi được27
45Thủng lưới38
0.61Bàn thắng mỗi trận0.96
2Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai15