Veracruz vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-1 Puebla tại Liga MX, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 4, hòa 0, Puebla thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Trọng tài
- Oscar Macias, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- LLWWL Puebla
- 28' Vladimir Loroña
- 38' 0-1 L. Cavallini · O. Fernández
- 45' Christian Tabó
- HT0-1
- 48' Rodrigo Lopez Alvarez
- 51' ▲ L. Martínez ▼ A. Luna
- 63' ▲ P. González ▼ J. Guerrero
- 68' ▲ D. Chávez ▼ B. Carrasco
- 75' ▲ I. Pallas ▼ V. Loroña
- 77' ▲ J. Abrigo ▼ C. Gutiérrez
- 78' Jesus Paganoni
- 84' ▲ F. Acuña ▼ O. Fernández
- FT0-1
Đội hình
- 25S. Jurado 6.5
- 2Fabrício 6.8
- 23B. Carrasco ▼ 68' 6.6
- 4L. Caicedo 6.2
- 17R. López 5.6
- 28J. Paganoni 7.0
- 33C. Gutiérrez ▼ 77' 6.9
- 14S. Rodríguez 7.2
- 9C. Kazim-Richards 6.7
- 11C. Menéndez 6.9
- 21A. Luna ▼ 51' 6.7
Dự bị 7
- 6L. Martínez ▲ 51' 6.7
- 22D. Chávez ▲ 68' 6.5
- 10J. Abrigo ▲ 77' 6.9
- 8L. Noriega
- 12J. González
- 16L. Kontogiannis
- 20J. Murillo
- 34N. Vikonis 8.0
- 2B. Angulo 6.9
- 33N. Vidrio 7.3
- 5D. Arreola 7.8
- 300V. Loroña ▼ 75' 6.3
- 30J. Zavala 6.8
- 3A. Chumacero 6.4
- 21J. Guerrero ▼ 63' 6.7
- 22O. Fernández ⇢ ▼ 84' 7.1
- 11A. Tabó 6.8
- 9L. Cavallini ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 7P. González ▲ 63' 6.6
- 26I. Pallas ▲ 75' 6.6
- 8F. Acuña ▲ 84' 6.6
- 1Jesús Rodríguez
- 16G. Rodríguez
- 25S. Ormeño
- 32M. Alustiza
Thống kê
11⚑5
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm6
5Trúng đích3
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
5Phạt góc5
5Việt vị2
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
384Chuyền bóng452
305Chuyền chính xác365
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
34Trận đấu34
24Ghi được41
74Thủng lưới51
0.71Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai22