Puebla vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Puebla 3-2 Veracruz tại Liga MX, 21 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 3, hòa 0, Veracruz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- LWDLL Veracruz
- 20' 0-1 D. Villalba
- 38' M. Alustiza 1-1
- 43' 1-2 G. Peñalba11m
- 45' Alan Miguel Zamora
- 45'+2 M. Alustiza11m 2-2
- HT2-2
- 65' R. Herrera 3-2
- 71' ▲ J. Albín ▼ M. Vidal
- 72' ▲ A. Acosta ▼ A. Luna
- 73' Edgar Dueñas
- 77' ▲ C. Bermúdez ▼ D. Escudero
- 80' ▲ A. Vuletich ▼ D. Villalba
- 84' ▲ P. Míguez ▼ D. Toledo
- 87' ▲ Á. Navarro ▼ M. Alustiza
- 88' Jesus Paganoni
- 90' Leobardo Lopez
- FT3-2
Đội hình
- 17C. Campestrini 5.7
- 5E. Dueñas 6.1
- 12Ó. Rojas 6.9
- 2R. Herrera ⚽ 7.3
- 7E. Orrantía 6.3
- 29D. Escudero ⇢ ▼ 77' 7.1
- 22P. Araújo 6.4
- 28F. Torres 7.3
- 16D. Toledo ▼ 84' 6.7
- 11M. Alustiza ⚽2 ▼ 87' 8.3
- 19J. Amione 6.5
Dự bị 7
- 10C. Bermúdez ▲ 77' 6.7
- 6P. Míguez ▲ 84' 6.3
- 20Á. Navarro ▲ 87' 6.5
- 1I. Villaseñor
- 9M. Cejas
- 18E. Pérez Reyes
- 26D. Schmidt
- 13Melitón Hernández 6.2
- 23Leobardo López 6.7
- 24R. Noya 6.7
- 8G. Peñalba ⚽ 6.7
- 28J. Paganoni 6.5
- 26M. Vidal ▼ 71' 6.2
- 7A. Zamora 6.0
- 14L. Sánchez
- 9D. Villalba ⚽ ▼ 80' 7.8
- 21A. Luna ▼ 72' 6.3
- 11J. Furch 6.7
Dự bị 7
- 10J. Albín ▲ 71' 6.7
- 16A. Acosta ▲ 72' 6.6
- 27A. Vuletich ▲ 80' 6.5
- 1P. Gallese
- 15J. Pérez
- 19M. Cahais
- 29H. Cid
Thống kê
01⚑7
⚑621
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị0
21Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
396Chuyền bóng267
334Chuyền chính xác202
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu34
43Ghi được36
55Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai18