Veracruz vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 3-2 Puebla tại Liga MX, 12 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 4, hòa 0, Puebla thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Trọng tài
- Luis Santander, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- LLWWL Puebla
- 31' Edgar Andrade
- 39' Federico González
- 42' Á. Reyna · A. Luna 1-0
- 45' D. Villalba 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Velázquez ▼ E. Andrade
- 46' ▲ F. Acuña ▼ F. Torres
- 46' ▲ J. Amione ▼ R. Herrera
- 54' 2-1 A. Canelo · P. Míguez
- 65' 2-2 C. Gutiérrez · Ó. Rojas
- 67' D. Villalba · A. Luna 3-2
- 70' ▲ A. Briseño ▼ Leobardo López
- 75' Miguel Cancela
- 76' ▲ Á. Navarro ▼ F. González
- 77' Francisco Acuña
- 80' Adrian Luna
- 80' ▲ J. Chiapas ▼ M. Cancela
- 85' Francisco Acuña
- 85' Francisco Acuña
- FT3-2
Đội hình
- 1P. Gallese 6.3
- 23Leobardo López ▼ 70' 6.7
- 24R. Noya 6.6
- 38M. Cancela ▼ 80' 6.3
- 28J. Paganoni 6.9
- 18E. Andrade ▼ 46' 6.5
- 17E. Arévalo 7.1
- 8Á. Reyna ⚽ 6.7
- 14C. Pellerano 7.6
- 9D. Villalba ⚽2 8.0
- 21A. Luna ⇢2 7.6
Dự bị 7
- 39L. Velázquez ▲ 46' 6.6
- 4A. Briseño ▲ 70' 6.8
- 25J. Chiapas ▲ 80' 6.5
- 11M. Bravo
- 13Melitón Hernández
- 15E. Herrera
- 27A. Vuletich
- 17C. Campestrini 6.0
- 5E. Dueñas 7.5
- 4I. Centurión 7.3
- 12Ó. Rojas ⇢ 7.0
- 2R. Herrera ▼ 46' 6.8
- 22P. Araújo 6.1
- 28F. Torres ▼ 46' 6.3
- 3C. Gutiérrez ⚽ 7.6
- 6P. Míguez ⇢ 6.2
- 25A. Canelo ⚽ 7.3
- 11F. González ▼ 76' 6.4
Dự bị 7
- 8F. Acuña ▲ 46' 6.2
- 9J. Amione ▲ 46' 6.5
- 20Á. Navarro ▲ 76' 6.4
- 7E. Orrantía
- 16D. Toledo
- 23J. Ibarra
- 32C. Pérez
Thống kê
03⚑9
⚑731
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm9
9Trúng đích4
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
9Phạt góc7
2Việt vị0
21Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
332Chuyền bóng340
250Chuyền chính xác273
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được43
58Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai26