Veracruz vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 2-0 Puebla tại Liga MX, 6 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 4, hòa 0, Puebla thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Trọng tài
- Jose Penaloza, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- LLWWL Puebla
- 7' Pablo Caceres
- 10' A. Luna 1-0
- 42' C. Menéndez 2-0
- 43' Alonso Zamora
- HT2-0
- 51' ▲ J. Escoboza ▼ L. Venegas
- 59' Pablo Caceres
- 59' Pablo Caceres
- 64' ▲ Ó. Rojas ▼ F. Acuña
- 64' ▲ G. Esparza ▼ F. Micolta
- 67' ▲ R. Ruíz ▼ D. Villalba
- 76' ▲ Diego Chávez ▼ C. Pellerano
- 87' ▲ M. Viniegra ▼ A. Luna
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Gallese 7.2
- 5G. Milán 7.4
- 2K. Álvarez 7.2
- 20Jefferson Murillo 7.9
- 6L. Martínez 7.4
- 26C. Valdéz 6.9
- 28J. Paganoni 6.9
- 14C. Pellerano ▼ 76' 6.4
- 10D. Villalba ▼ 67' 6.8
- 11C. Menéndez ⚽ 6.9
- 21A. Luna ⚽ ▼ 87' 8.1
Dự bị 7
- 23R. Ruíz ▲ 67' 6.4
- 22Diego Chávez ▲ 76' 6.8
- 8M. Viniegra ▲ 87'
- 4J. Velázquez
- 18O. Mares
- 13Melitón Hernández
- 25R. Holgado
- 23M. Muñoz 6.3
- 33P. Cáceres 5.8
- 2B. Angulo 7.2
- 4L. Venegas ▼ 51' 5.9
- 17A. Zamora 6.4
- 14E. Pimentel 6.7
- 10F. Micolta ▼ 64' 6.8
- 13C. Marrugo 7.0
- 8F. Acuña ▼ 64' 6.2
- 21J. Guerrero 7.4
- 19C. Salom 6.2
Dự bị 7
- 7J. Escoboza ▲ 51' 6.7
- 12Ó. Rojas ▲ 64' 6.7
- 34G. Esparza ▲ 64' 6.8
- 6P. Míguez
- 1I. Villaseñor
- 5P. Araújo
- 24J. Aguirre
Thống kê
00⚑6
⚑531
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
338Chuyền bóng549
270Chuyền chính xác474
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 23 - 18 | +5 | 30 | |
| 4 | 7 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 17 | -8 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 17 | 23 - 25 | -2 | 19 | |
| 12 | 7 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 14 | 17 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 15 | 7 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 15 | 17 | 14 - 20 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 17 | 19 - 27 | -8 | 16 | |
| 17 | 7 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 17 | 17 | 14 - 28 | -14 | 14 | |
| 18 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 18 | 17 | 14 - 25 | -11 | 13 |
So sánh
34Trận đấu34
26Ghi được37
53Thủng lưới44
0.76Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai19