Club Tijuana vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-0 Veracruz tại Liga MX, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 1, Veracruz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- J. Peñaloza
- Phong độ
- LLWLW Club Tijuana
- LWDLL Veracruz
- 42' ▲ J. Paganoni ▼ L. Kontogiannis
- HT0-0
- 54' ▲ C. Kazim-Richards ▼ D. Villalva
- 56' L. Miranda11m 1-0
- 67' ▲ J. Rojas ▼ Camilo Sanvezzo
- 74' ▲ J. Henestrosa ▼ Abraham
- 76' A. Nahuelpán · V. Loroña 2-0
- 80' L. Lozoya
- 81' ▲ I. Rivero ▼ M. Laínez
- 86' ▲ E. Torres ▼ A. Nahuelpán
- FT2-0
Đội hình
- 25G. Lajud 7.2
- 2J. Velázquez 7.2
- 4J. Silva 7.9
- 18A. Cruz 7.1
- 22V. Loroña ⇢ 7.7
- 33L. Miranda ⚽ 7.1
- 5K. Balanta 6.7
- 10M. Bolaños 7.6
- 32A. Nahuelpán ⚽ ▼ 86' 7.7
- 7Camilo Sanvezzo ▼ 67' 7.2
- 20M. Laínez ▼ 81' 7.0
Dự bị 7
- 17J. Rojas ▲ 67' 6.9
- 8I. Rivero ▲ 81' 6.4
- 19E. Torres ▲ 86' 6.7
- 9A. Sepúlveda
- 16F. Arce
- 6D. Braghieri
- 13C. Higuera
- 1S. Jurado 7.1
- 5C. Salcido 6.6
- 23L. López
- 4L. Kontogiannis ▼ 42' 6.6
- 7B. Carrasco 6.5
- 20A. Lozoya 6.1
- 19G. Peñalba 7.6
- 21Abraham ▼ 74' 6.7
- 14S. Rodríguez 6.6
- 16G. Iñíguez 7.2
- 17D. Villalva ▼ 54' 6.3
Dự bị 7
- 28J. Paganoni ▲ 42' 6.6
- 9C. Kazim-Richards ▲ 54' 6.3
- 34J. Henestrosa ▲ 74' 6.3
- 8R. López
- 13M. Hernández
- 202L. Galicia
- 10Á. Reyna
Thống kê
00⚑3
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm9
7Trúng đích1
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc2
3Việt vị1
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
535Chuyền bóng358
456Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
29Trận đấu18
38Ghi được11
54Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận0.61
4Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai6