Club Tijuana vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 0-0 Veracruz tại Liga MX, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 1, Veracruz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- Jorge Isaac Rojas Castillo, Mexico
- Phong độ
- LLWLW Club Tijuana
- LWDLL Veracruz
- 42' Juan Carlos Nunez
- HT0-0
- 46' ▲ M. Aguirregaray ▼ J. Núñez
- 49' Diego Chávez
- 57' ▲ J. Rivas ▼ A. Luna
- 59' Gustavo Bou
- 63' ▲ J. Iturbe ▼ J. Corona
- 65' Alejandro Donatti
- 65' Damián Musto
- 66' Diego Chávez
- 66' Cristian Pellerano
- 66' Leandro Velazquez
- 66' Diego Chávez
- 69' ▲ C. Valdéz ▼ L. Velázquez
- 75' ▲ J. Lucero ▼ L. Mendoza
- 79' Damián Pérez
- 84' ▲ L. Díaz ▼ C. Menéndez
- 90' Miller Bolaños
- 90' Daniel Villalva
- FT0-0
Đội hình
- 25G. Lajud 7.3
- 6J. Valenzuela 6.9
- 22J. Núñez ▼ 46' 6.7
- 15D. Pérez 7.1
- 2A. Donatti 7.1
- 5D. Musto 6.7
- 10I. Malcorra 7.5
- 8J. Corona ▼ 63' 6.7
- 32M. Bolaños 6.8
- 7G. Bou 6.9
- 26L. Mendoza ▼ 75' 7.1
Dự bị 7
- 13M. Aguirregaray ▲ 46' 6.8
- 18J. Iturbe ▲ 63' 6.6
- 9J. Lucero ▲ 75' 6.7
- 4A. Rodríguez
- 14A. Guido
- 16M. Orozco
- 24L. Chávez
- 13Melitón Hernández 7.5
- 18O. Mares 7.3
- 5G. Milán 7.4
- 2K. Álvarez 7.0
- 22Diego Chávez 6.2
- 28J. Paganoni 6.7
- 14C. Pellerano 7.7
- 9L. Velázquez ▼ 69' 7.4
- 10D. Villalba 6.8
- 11C. Menéndez ▼ 84' 6.8
- 21A. Luna ▼ 57' 6.4
Dự bị 7
- 24J. Rivas ▲ 57' 6.7
- 26C. Valdéz ▲ 69' 6.7
- 30L. Díaz ▲ 84' 6.5
- 7M. Bravo
- 20Jefferson Murillo
- 29H. Cid
- 33S. García
Thống kê
06⚑6
⚑251
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị2
23Phạm lỗi13
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
445Chuyền bóng275
371Chuyền chính xác191
83%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 23 - 18 | +5 | 30 | |
| 4 | 7 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 17 | -8 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 17 | 23 - 25 | -2 | 19 | |
| 12 | 7 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 14 | 17 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 15 | 7 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 15 | 17 | 14 - 20 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 17 | 19 - 27 | -8 | 16 | |
| 17 | 7 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 17 | 17 | 14 - 28 | -14 | 14 | |
| 18 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 18 | 17 | 14 - 25 | -11 | 13 |
So sánh
38Trận đấu34
41Ghi được26
42Thủng lưới53
1.08Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai13