Veracruz vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 1-0 Club Tijuana tại Liga MX, 26 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 3, hòa 1, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Trọng tài
- Marco Antonio Ortiz Nava, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- LLWLW Club Tijuana
- 8' D. Chávez · B. Carrasco 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ F. Castillo ▼ J. Angulo
- 65' Luis Martinez
- 65' Erick Castillo
- 67' ▲ A. Luna ▼ B. Carrasco
- 72' ▲ J. Abrigo ▼ J. Murillo
- 75' ▲ I. Rivero ▼ D. Rodríguez
- 80' ▲ E. Torres ▼ J. Lucero
- 87' ▲ E. Pérez ▼ D. Chávez
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Gallese 7.5
- 24J. Rivas 7.5
- 18O. Mares 7.5
- 23B. Carrasco ⇢ ▼ 67' 6.6
- 20J. Murillo ▼ 72' 6.4
- 14R. Noya 7.2
- 22D. Chávez ⚽ ▼ 87' 7.1
- 6L. Martínez 7.0
- 28J. Paganoni 7.5
- 16W. Cartagena 6.7
- 11C. Menéndez 6.2
Dự bị 7
- 21A. Luna ▲ 67' 6.5
- 10J. Abrigo ▲ 72' 6.3
- 3E. Pérez ▲ 87' 6.5
- 7C. Esquivel
- 8L. Noriega
- 13M. Hernández
- 26R. Prieto
- 25G. Lajud 6.2
- 6J. Valenzuela 6.6
- 3L. Fuentes 6.6
- 28O. Mendoza 7.8
- 21G. Canto 7.2
- 7D. González 6.8
- 15D. Rodríguez ▼ 75' 6.6
- 11E. Castillo 6.7
- 20J. Angulo ▼ 58' 6.7
- 23M. Bolaños 7.2
- 9J. Lucero ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 10F. Castillo ▲ 58' 6.5
- 8I. Rivero ▲ 75' 6.9
- 19E. Torres ▲ 80' 6.9
- 14A. Guido
- 17R. Rubin
- 29L. Michel
- 30H. Muñoz
Thống kê
01⚑3
⚑810
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm18
1Trúng đích4
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị3
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
282Chuyền bóng470
178Chuyền chính xác388
63%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
34Trận đấu40
24Ghi được43
74Thủng lưới55
0.71Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai29